Zweifel führen zum Scheitern

/ˈt͡svaɪ̯fl̩ ˈfyːʁən t͡suːm ˈʃaɪ̯tɐn/
phraseTrung cấp nghi ngờ dẫn đến thất bại
thông thường

Nói về sự nghi ngờ hoặc không tự tin của một người có thể dẫn đến thất bại trong việc thực hiện mục tiêu hoặc dự án của họ.

Wenn du ständig an dir zweifelst, werden deine Zweifel zum Scheitern führen.

Nếu bạn luôn nghi ngờ bản thân, sự nghi ngờ của bạn sẽ dẫn đến thất bại.

Er gab seine Träume auf, weil er dachte, Zweifel führen zum Scheitern.

Anh ta bỏ cuộc vì nghĩ rằng nghi ngờ sẽ dẫn đến thất bại.

💡

Câu này thường được sử dụng để khuyến khích người khác tự tin và không nghi ngờ quá nhiều về khả năng của mình.

Cụm từ kết hợp

Zweifel an sich selbstnghi ngờ bản thânZweifel überwindenvượt qua nghi ngờ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Zweifel sind der Anfang des Scheiternscụm từ
Nghi ngờ là bắt đầu của thất bại
Vertrauen in sich selbst ist der Schlüssel zum Erfolgcụm từ
Tự tin là chìa khóa để thành công

💡Mẹo hay

Sử dụng trong bài nói khuyến khích

Câu này rất hữu ích khi bạn muốn khuyến khích ai đó tự tin hơn và không nghi ngờ quá nhiều về khả năng của họ.

Quy tắc vàng

Tự tin là quan trọng

Nghi ngờ quá nhiều có thể dẫn đến thất bại, vì vậy hãy tự tin và tin tưởng vào bản thân.

📖Nguồn gốc từ

Câu này được hình thành từ hai từ 'Zweifel' (nghi ngờ) và 'Scheitern' (thất bại), kết hợp với động từ 'führen' (dẫn đến).

📝Ghi chú sử dụng

Câu này thường được sử dụng trong các bài nói khuyến khích hoặc tư vấn để nhấn mạnh tầm quan trọng của tự tin.

Phân tích từ

Zweifel
nghi ngờ
root
+
führen
dẫn đến
root
+
Scheitern
thất bại
root
Từ Điển Đức Việt