Zuversicht

/ˈt͡suːɐ̯fɐzɪçt/
nounTrung cấp
trang trọng

Niềm tin và kỳ vọng tích cực về kết quả tốt trong tương lai.

Trotz der Schwierigkeiten bleibt meine Zuversicht bestehen.

Mặc dù có khó khăn, niềm lạc quan của tôi vẫn còn.

💡

Thường dùng với động từ 'haben' (có) hoặc 'bleiben' (vẫn còn).

Cụm từ kết hợp

zuversichtlich seintự tin, lạc quanmit Zuversichtvới sự lạc quan
Từ Điển Đức Việt