Looking up...
Trò đùa thân mật giữa hai người yêu nhau hoặc bạn bè thân thiết, thể hiện tình cảm và sự thân mật mà không có ý xấu.
Sie neckt ihn immer mit seiner Zuneigungsneckerei, aber er liebt es.
Cô ấy luôn đùa anh ấy với trò đùa tình cảm, nhưng anh ấy thích.
Ihre Beziehung ist voller Zuneigungsneckerei und Lachen.
Mối quan hệ của họ đầy trò đùa tình cảm và tiếng cười.
Thường được sử dụng trong mối quan hệ tình cảm hoặc bạn bè thân thiết.
Dùng cho các mối quan hệ tình cảm hoặc bạn bè thân thiết, không dùng trong ngữ cảnh chính thức.
'Zuneigungsneckerei' có tính chất tình cảm, còn 'Neckerei' chỉ đơn giản là trò đùa.
Từ ghép từ 'Zuneigung' (tình cảm) và 'Neckerei' (trò đùa), thể hiện sự kết hợp giữa tình cảm và trò đùa.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tình cảm hoặc mối quan hệ thân thiết.