Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

Zärtlichkeit durch Neckerei zeigen

/ˈt͡sɛːɐ̯tlɪçkaɪ̯t dʊʁç ˈnɛkəʁaɪ̯ ˈt͡saɪ̯ɡn̩/
phrase★Trung cấp— hiển thị tình cảm qua cách đùa cợt
thông thường

Hiển thị tình cảm hoặc sự yêu thương bằng cách đùa cợt hoặc nói nhẹ nhàng một cách thân mật.

Er zeigt seine Zärtlichkeit durch Neckerei, indem er sie mit Kosenamen nennt.

Anh ấy hiển thị tình cảm qua cách đùa cợt bằng cách gọi cô ấy bằng những tên thú dịu dàng.

Ihre Neckereien sind nur eine Art, ihre Zärtlichkeit zu zeigen.

Cách đùa cợt của cô ấy chỉ là một cách để hiển thị tình cảm của mình.

💡

Thường được sử dụng trong mối quan hệ thân mật, như giữa bạn bè hoặc cặp đôi.

Cụm từ kết hợp

Zärtlichkeit zeigenhiển thị tình cảmdurch Neckereiqua cách đùa cợt

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

jemanden neckencụm từ
đùa cợt ai đó
Zärtlichkeit ausdrückencụm từ
hiển thị tình cảm

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thân mật

Câu này thường được sử dụng trong mối quan hệ thân thiết, như giữa bạn bè hoặc cặp đôi.

⚡Quy tắc vàng

Không sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Câu này không phù hợp trong các tình huống chính thức hoặc nghiêm túc.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'Zärtlichkeit' có nguồn gốc từ tiếng Đức 'zart' (nhẹ nhàng) và hậu tố '-keit' (tính chất), nghĩa là 'tính chất nhẹ nhàng'. 'Neckerei' có nguồn gốc từ 'necken' (đùa cợt).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thân mật, thể hiện tình cảm một cách gián tiếp và vui vẻ.

Phân tích từ

Zärtlichkeit
tình cảm, sự nhẹ nhàng
root
+
durch
qua
preposition
+
Neckerei
cách đùa cợt
root
+
zeigen
hiển thị, thể hiện
verb
Từ Điển Đức Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.