Looking up...
Hiển thị tình cảm hoặc sự yêu thương bằng cách đùa cợt hoặc nói nhẹ nhàng một cách thân mật.
Er zeigt seine Zärtlichkeit durch Neckerei, indem er sie mit Kosenamen nennt.
Anh ấy hiển thị tình cảm qua cách đùa cợt bằng cách gọi cô ấy bằng những tên thú dịu dàng.
Ihre Neckereien sind nur eine Art, ihre Zärtlichkeit zu zeigen.
Cách đùa cợt của cô ấy chỉ là một cách để hiển thị tình cảm của mình.
Thường được sử dụng trong mối quan hệ thân mật, như giữa bạn bè hoặc cặp đôi.
Câu này thường được sử dụng trong mối quan hệ thân thiết, như giữa bạn bè hoặc cặp đôi.
Câu này không phù hợp trong các tình huống chính thức hoặc nghiêm túc.
Từ 'Zärtlichkeit' có nguồn gốc từ tiếng Đức 'zart' (nhẹ nhàng) và hậu tố '-keit' (tính chất), nghĩa là 'tính chất nhẹ nhàng'. 'Neckerei' có nguồn gốc từ 'necken' (đùa cợt).
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thân mật, thể hiện tình cảm một cách gián tiếp và vui vẻ.