Wohnsitz

/ˈvoːnˌzɪt͡s/
nounTrung cấp
⚖️Luật
trang trọng

Địa chỉ nơi cư trú chính của một người, có thể là nơi sinh sống lâu dài hoặc nơi đăng ký hợp pháp.

Für die Anmeldung beim Einwohnermeldeamt benötigen Sie Ihren Wohnsitznachweis.

Để đăng ký tại văn phòng dân số, bạn cần chứng minh địa chỉ thường trú của mình.

💡

Trong pháp lý Đức, 'Wohnsitz' là địa chỉ chính thức được sử dụng cho các thủ tục hành chính và pháp lý.

Cụm từ kết hợp

Wohnsitz nachweisenchứng minh địa chỉ thường trúWohnsitz wechselnđổi địa chỉ thường trú

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Wohnsitznachweiscụm từ
chứng minh địa chỉ thường trú

💡Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 'Wohnsitz' và 'Wohnort'

'Wohnsitz' thường được sử dụng trong các thủ tục pháp lý, còn 'Wohnort' chỉ đơn giản là nơi sinh sống.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác trong văn bản pháp lý

Trong các văn bản pháp lý, luôn sử dụng 'Wohnsitz' thay vì các từ đồng nghĩa khác.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'wohnen' (sống) và 'Sitz' (địa điểm), nghĩa là 'địa điểm sinh sống chính'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Đức, 'Wohnsitz' thường được sử dụng trong các thủ tục pháp lý và hành chính, khác với 'Wohnort' (nơi sinh sống) hoặc 'Zuhause' (nhà).

Phân tích từ

wohnen
sống
root
+
Sitz
địa điểm
root
Từ Điển Đức Việt