Witterung
/ˈvɪtəʁuŋ/Noun★Trung cấp— tình hình thời tiết
trang trọng
Tình hình thời tiết tại một thời điểm hoặc khu vực cụ thể
Die Witterung in den Bergen ist kälter als im Tal.
Tình hình thời tiết ở vùng núi lạnh hơn ở thung lũng.
💡
Cũng có thể dùng để mô tả các điều kiện thời tiết ngắn hạn
Từ đồng nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh
Dùng 'Witterung' khi mô tả tình hình thời tiết tại một vị trí hoặc thời điểm cụ thể.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'Witter' (thời tiết) + '-ung' (hậu tố tạo danh từ)
📝Ghi chú sử dụng
Dùng để mô tả tình hình thời tiết cụ thể, khác với 'Wetter' (thời tiết chung)
Phân tích từ
Witter
thời tiết
root-ung
hậu tố tạo danh từ
suffixTừ Điển Đức Việt