Looking up...
Quá trình quản lý và điều phối các hoạt động kinh tế của một quốc gia hoặc tổ chức, bao gồm các chính sách và biện pháp để đảm bảo sự phát triển bền vững và hiệu quả.
Die Zentralbank ist für die Wirtschaftssteuerung des Landes verantwortlich.
Ngân hàng trung ương chịu trách nhiệm quản lý kinh tế của đất nước.
Thường liên quan đến các chính sách tài khóa, tiền tệ và thị trường.
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn, đặc biệt là trong kinh tế và chính trị.
Từ ghép từ 'Wirtschaft' (kinh tế) và 'Steuerung' (quản lý), bắt nguồn từ tiếng Đức.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị và kinh tế để mô tả các biện pháp quản lý kinh tế của chính phủ hoặc các tổ chức.