Wirtschaftskrise

/vɪʁtʃaftsˈkʁiːzə/
khủng hoảng kinh tế

Die Wirtschaftskrise hat viele Unternehmen schwer getroffen.

Khủng hoảng kinh tế đã gây ảnh hưởng nặng nề đến nhiều doanh nghiệp.


Tài chính
trang trọng

Một tình trạng suy thoái nghiêm trọng trong nền kinh tế, thường dẫn đến tăng thất nghiệp, giảm sản xuất và bất ổn xã hội.

Die Regierung versucht, die Auswirkungen der Wirtschaftskrise abzumildern.

Chính phủ đang cố gắng giảm bớt tác động của khủng hoảng kinh tế.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh tế và chính trị.

Cụm từ kết hợp

globale Wirtschaftskrisekhủng hoảng kinh tế toàn cầufinanzielle Wirtschaftskrisekhủng hoảng tài chính

Cụm từ liên quan

Wirtschaftskrise überstehencụm từ
vượt qua khủng hoảng kinh tế

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị

Từ này thường được sử dụng trong các bài báo, bài phát biểu chính trị hoặc phân tích kinh tế.

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'Wirtschaftsflaute'

'Wirtschaftskrise' nghiêm trọng hơn 'Wirtschaftsflaute' (suy thoái kinh tế).

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'Wirtschaft' (kinh tế) và 'Krise' (khủng hoảng).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả các tình trạng suy thoái kinh tế nghiêm trọng, có thể ảnh hưởng đến toàn cầu hoặc một khu vực cụ thể.

Phân tích từ

Wirtschaft
kinh tế
root
+
Krise
khủng hoảng
root
Từ Điển Đức Việt