Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

Willenskraft führt zum Ziel

/ˈvɪlənsˌkʁaft fyːɐ̯t t͡suːm ˈt͡siːl/
phrase★Trung cấp— sức mạnh ý chí dẫn đến mục tiêu◆tục ngữ
◆ Nghĩa thực sự
Sức mạnh của ý chí và quyết tâm là yếu tố quyết định để đạt được mục tiêu.
¶ Nghĩa đen
Sức mạnh ý chí dẫn đến mục tiêu
Phân tích nghĩa đen
Willenskraftsức mạnh ý chí+führtdẫn đến+zum Zielđến mục tiêu
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người vượt qua những khó khăn để đạt được mục tiêu nhờ sức mạnh ý chí.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một bài nói động viên, một người nói có thể sử dụng cụm từ này để khuyến khích người nghe không bỏ cuộc và tiếp tục cố gắng.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này phản ánh triết lý Đức về sức mạnh của ý chí con người, ảnh hưởng sâu sắc đến văn hóa và tâm lý học Đức.
trang trọng

Sức mạnh của ý chí và quyết tâm sẽ giúp bạn đạt được mục tiêu, bất kể những khó khăn.

Er hat durch Willenskraft zum Ziel geführt, obwohl alle gegen ihn waren.

Anh ấy đã đạt được mục tiêu nhờ sức mạnh ý chí, dù mọi người đều chống đối.

💡

Thường được sử dụng để khuyến khích và động viên người khác.

Cụm từ kết hợp

Willenskraft und Ausdauersức mạnh ý chí và sự kiên trì

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Wo ein Wille ist, da ist auch ein Wegtục ngữ
Nếu có ý chí, thì có đường

💡Mẹo hay

Sử dụng trong bài nói động viên

Cụm từ này rất phù hợp để khuyến khích người khác trong các bài nói động viên hoặc bài viết về sự tự tin.

⚡Quy tắc vàng

Không sử dụng trong ngữ cảnh tiêu cực

Cụm từ này chỉ được sử dụng để khuyến khích, không nên dùng trong các tình huống tiêu cực.

📖Nguồn gốc từ

Cụm từ này xuất phát từ triết học và tâm lý học Đức, nhấn mạnh vào sức mạnh của ý chí con người.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các bài giảng động viên, sách hướng dẫn về sự tự tin và quyết tâm.

Phân tích từ

Willenskraft
sức mạnh ý chí
root
+
führt
dẫn đến
root
+
zum Ziel
đến mục tiêu
root
Từ Điển Đức Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.