Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

Wie die Eltern, so die Kinder

/viː diː ˈɛltɐn zoː diː ˈkɪndɐ/
phrase★Trung cấp— Con giống như cha mẹ◆tục ngữ
◆ Nghĩa thực sự
Con thường kế thừa tính cách, thói quen, hoặc cách sống của cha mẹ.
¶ Nghĩa đen
Con giống như cha mẹ.
Phân tích nghĩa đen
WieGiống như+die ElternCha mẹ+soThì+die KinderCon
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về sự tương đồng giữa con và cha mẹ, như một gương phản chiếu.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi bạn muốn nhấn mạnh rằng con của một người có tính cách hoặc thói quen giống như cha mẹ của họ.
◉ Lưu ý văn hóa
Câu này phản ánh một khái niệm phổ biến trong văn hóa Đức và nhiều văn hóa khác, rằng con thường kế thừa tính cách và thói quen từ cha mẹ.
thông thường

Nghĩa đen: Con giống như cha mẹ. Nghĩa bóng: Con thường kế thừa tính cách, thói quen, hoặc cách sống của cha mẹ.

Die Kinder haben die gleichen Angewohnheiten wie ihre Eltern, weil sie sie von klein auf beobachten.

Con có những thói quen giống như cha mẹ vì họ đã quan sát từ nhỏ.

💡

Thường được sử dụng để nhấn mạnh sự tương đồng giữa con và cha mẹ, có thể là tích cực hoặc tiêu cực.

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

Wie die Väter, so die Söhnetục ngữ
Con trai giống như cha

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Bạn có thể sử dụng câu này để mô tả sự tương đồng giữa con và cha mẹ, nhưng hãy cẩn thận vì nó có thể mang ý nghĩa tích cực hoặc tiêu cực.

📖Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ tiếng Đức, có nghĩa đen là 'Con giống như cha mẹ' và được sử dụng để mô tả sự kế thừa tính cách hoặc thói quen từ cha mẹ.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại thông thường để nhấn mạnh sự tương đồng giữa con và cha mẹ.

Phân tích từ

Wie
Giống như
root
+
die Eltern
Cha mẹ
root
+
so
Thì
root
+
die Kinder
Con
root
Từ Điển Đức Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.