Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

Wer will, der kann

/veːɐ̯ vɪl deːɐ̯ kan/
phrase★Trung cấp— ai muốn làm được thì có thể làm được◆tục ngữ
◆ Nghĩa thực sự
Khuyến khích mọi người nỗ lực và tin tưởng vào khả năng của mình để đạt được mục tiêu.
¶ Nghĩa đen
Ai muốn thì có thể
Phân tích nghĩa đen
WerAi+willmuốn+derđó+kanncó thể
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về một người nỗ lực và vượt qua khó khăn để đạt được mục tiêu.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một người đang cảm thấy thất vọng vì không thể làm được một việc gì đó, bạn nói 'Wer will, der kann' để động viên họ.
◉ Lưu ý văn hóa
Câu nói này phản ánh triết lý Đức về sự tự tin và nỗ lực, thường được sử dụng trong văn hóa Đức để khuyến khích và động viên.
thông thường

Một cách nói khuyến khích mọi người nỗ lực và tin tưởng vào khả năng của mình để đạt được mục tiêu.

Du denkst, du kannst das nicht? Wer will, der kann!

Anh nghĩ anh không thể làm được điều đó? Ai muốn làm được thì có thể!

💡

Thường được sử dụng để động viên hoặc khuyến khích ai đó cố gắng hơn.

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

Wo ein Wille ist, ist auch ein Wegtục ngữ
Nếu có ý chí thì có đường

💡Mẹo hay

Sử dụng trong tình huống động viên

Câu này thường được dùng để động viên ai đó khi họ cảm thấy thất vọng hoặc không tự tin về khả năng của mình.

📖Nguồn gốc từ

Câu nói này bắt nguồn từ tiếng Đức, có nghĩa là 'Ai muốn thì có thể', nhấn mạnh vào ý chí và nỗ lực.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống động viên, khuyến khích hoặc khẳng định khả năng của một người.

Từ Điển Đức Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.