Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

Wer nicht arbeitet, der soll auch nicht essen

/veːɐ̯ nɪçt ˈaʁbaɪ̯tət deːɐ̯ zɔl aʊ̯ç nɪçt ˈɛsn̩/
proverb★Trung cấp— ai không làm việc thì cũng không nên ăn◆tục ngữ
◆ Nghĩa thực sự
Một cách nói khuyên bảo rằng những người không làm việc thì không xứng đáng được hưởng lợi, đặc biệt là về mặt vật chất.
¶ Nghĩa đen
Ai không làm việc thì cũng không nên ăn
Phân tích nghĩa đen
WerAi+nicht arbeitetkhông làm việc+der soll auch nicht essenthì cũng không nên ăn
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Một hình ảnh về một xã hội trong đó những người không làm việc sẽ bị loại bỏ khỏi quyền hưởng lợi.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc tranh luận về chính sách xã hội, ai đó có thể sử dụng câu này để ủng hộ việc giảm trợ cấp cho những người không làm việc.
◉ Lưu ý văn hóa
Câu nói này có nguồn gốc từ triết học xã hội và thường được liên kết với Karl Marx, mặc dù không có bằng chứng rõ ràng cho rằng ông đã nói điều đó. Nó phản ánh một quan điểm rằng lao động là cơ sở của xã hội và những người không chịu lao động không xứng đáng được hưởng lợi.
thông thường

Một cách nói khuyên bảo rằng những người không làm việc thì không xứng đáng được hưởng lợi, đặc biệt là về mặt vật chất.

Er will nur Geld ausgeben, aber nicht arbeiten - wer nicht arbeitet, der soll auch nicht essen!

Anh ta chỉ muốn tiêu tiền mà không làm việc - ai không làm việc thì cũng không nên ăn!

💡

Thường được sử dụng để khuyến khích người khác phải có trách nhiệm và không chờ đợi mà không làm gì.

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

Wer nicht arbeitet, soll auch nicht essentục ngữ
Ai không làm việc thì cũng không nên ăn

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh phê phán

Câu nói này thường được sử dụng để phê phán những người không chịu lao động nhưng vẫn muốn hưởng lợi.

⚡Quy tắc vàng

Quy tắc cơ bản của xã hội

Câu nói này nhấn mạnh rằng mỗi người phải có trách nhiệm và lao động để được hưởng lợi.

📖Nguồn gốc từ

Câu nói này có nguồn gốc từ triết học xã hội và thường được liên kết với Karl Marx, mặc dù không có bằng chứng rõ ràng cho rằng ông đã nói điều đó.

📝Ghi chú sử dụng

Câu nói này thường được sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng của lao động và trách nhiệm cá nhân trong xã hội.

Từ Điển Đức Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.