Wer anderen eine Grube gräbt, fällt selbst hinein
Người làm điều ác cho người khác, cuối cùng sẽ tự chịu hậu quảWer anderen eine Grube gräbt, fällt selbst hinein.
Người làm điều ác cho người khác, cuối cùng sẽ tự chịu hậu quả.
thông thường
Một cách nói để nhắc nhở rằng hành động xấu của người ta sẽ trở lại làm hại chính mình.
Er hat seinen Kollegen sabotiert, aber am Ende hat er selbst seinen Job verloren.
Anh ta đã phá hoại đồng nghiệp, nhưng cuối cùng anh ta mất việc.
Thường được sử dụng để cảnh báo hoặc chỉ trích hành động xấu của người khác.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong cảnh báo
Câu này thường được sử dụng để cảnh báo hoặc chỉ trích hành động xấu của người khác.
Nguồn gốc từ
Nguồn gốc từ tiếng Đức, có nghĩa đen là 'Người đào hố cho người khác, cuối cùng sẽ rơi vào hố đó'.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống để cảnh báo hoặc chỉ trích hành động xấu của người khác.
Từ Điển Đức Việt