Wer anderen eine Grube gräbt, fällt selbst hinein

/veːɐ̯ ˈʔandəʁən aɪ̯nə ˈɡʁuːbə ɡʁɛːpt fɛlt zɛlpst hɪnˈaɪ̯n/tục ngữ
Người làm điều ác cho người khác, cuối cùng sẽ tự chịu hậu quả

Wer anderen eine Grube gräbt, fällt selbst hinein.

Người làm điều ác cho người khác, cuối cùng sẽ tự chịu hậu quả.


Nghĩa thực sự
Hành động xấu của bạn sẽ trở lại làm hại chính bạn.
Nghĩa đen
Người đào hố cho người khác, cuối cùng sẽ rơi vào hố đó.
Phân tích nghĩa đen
WerNgười+anderenngười khác+eine Grubemột hố+gräbtđào+fälltrơi+selbstchính mình+hineinvào
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người đào hố cho người khác, nhưng cuối cùng chính họ rơi vào hố đó.
Ngữ cảnh sử dụng
Khi bạn muốn cảnh báo hoặc chỉ trích hành động xấu của người khác, bạn có thể sử dụng câu này.
Lưu ý văn hóa
Câu này có nguồn gốc từ tiếng Đức và thường được sử dụng để nhắc nhở người khác về hậu quả của hành động xấu.
thông thường

Một cách nói để nhắc nhở rằng hành động xấu của người ta sẽ trở lại làm hại chính mình.

Er hat seinen Kollegen sabotiert, aber am Ende hat er selbst seinen Job verloren.

Anh ta đã phá hoại đồng nghiệp, nhưng cuối cùng anh ta mất việc.

Thường được sử dụng để cảnh báo hoặc chỉ trích hành động xấu của người khác.

Cụm từ liên quan

Wie man in den Wald hineinruft, so schallt es heraustục ngữ
Hành động của bạn sẽ trở lại với bạn

Mẹo hay

Sử dụng trong cảnh báo

Câu này thường được sử dụng để cảnh báo hoặc chỉ trích hành động xấu của người khác.

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ tiếng Đức, có nghĩa đen là 'Người đào hố cho người khác, cuối cùng sẽ rơi vào hố đó'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống để cảnh báo hoặc chỉ trích hành động xấu của người khác.

Từ Điển Đức Việt