Wer anderen eine Grube gräbt, fällt selbst hinein

/veːɐ̯ ˈʔandəʁən aɪ̯nə ˈɡʁuːbə ɡʁɛːpt fɛlt zɛlpst hɪnˈaɪ̯n/
proverbTrung cấptục ngữ
Nghĩa thực sự
Người làm điều xấu cho người khác, cuối cùng sẽ bị tổn hại chính mình.
Nghĩa đen
Người đào hố cho người khác, và cuối cùng rơi vào hố đó.
Phân tích nghĩa đen
WerAi+anderenngười khác+eine Grube gräbtđào hố+fällt selbst hineinvà cuối cùng rơi vào hố đó
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người đào hố cho người khác, nhưng cuối cùng chính họ rơi vào hố đó, tượng trưng cho hậu quả của hành động xấu.
Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc trò chuyện giữa bạn bè, khi một người cố gắng làm hại người khác nhưng cuối cùng bị tổn hại chính mình.
Lưu ý văn hóa
Thành ngữ này có nguồn gốc từ triết học và câu chuyện dân gian, nhấn mạnh về nguyên tắc của hành động và hậu quả.
trang trọng

Người làm điều xấu cho người khác, cuối cùng sẽ bị tổn hại chính mình.

Wer anderen eine Grube gräbt, fällt selbst hinein – das ist eine wichtige Lektion im Leben.

Người làm điều xấu cho người khác, cuối cùng sẽ bị tổn hại chính mình – đó là một bài học quan trọng trong cuộc sống.

💡

Thường được sử dụng để nhắc nhở người ta về hậu quả của hành động xấu.

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

Wie man in den Wald hineinruft, so schallt es heraustục ngữ
Hành động của bạn sẽ trở lại với bạn theo cách tương tự.

💡Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống nghiêm túc

Thành ngữ này thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện nghiêm túc hoặc khi muốn nhắc nhở người khác về hậu quả của hành động xấu.

Quy tắc vàng

Nguyên tắc hành động và hậu quả

Thành ngữ này nhấn mạnh rằng hành động xấu sẽ dẫn đến hậu quả xấu cho chính người thực hiện.

📖Nguồn gốc từ

Nguồn gốc của thành ngữ này có thể được tìm thấy trong các câu chuyện dân gian và triết học cổ điển, nhấn mạnh về nguyên tắc của hành động và hậu quả.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống nơi người ta cảnh báo về hậu quả của hành động xấu hoặc tham lam.

Phân tích từ

Wer anderen eine Grube gräbt
Người đào hố cho người khác
phrase
+
fällt selbst hinein
và cuối cùng rơi vào hố đó
phrase
Từ Điển Đức Việt