Looking up...
Hiện tượng lửa lan rộng trong rừng, thường do tự nhiên hoặc con người gây ra.
Durch die extreme Trockenheit im Sommer 2022 gab es in Deutschland viele Waldbrände.
Do tình trạng khô hạn nghiêm trọng vào mùa hè năm 2022, Đức đã xảy ra nhiều vụ cháy rừng.
Từ này thường được sử dụng trong báo cáo thời tiết, tin tức môi trường hoặc các cuộc thảo luận về biến đổi khí hậu.
'Waldbrand' chỉ cháy trong rừng, trong khi 'Feuer' là từ chung chỉ bất kỳ ngọn lửa nào. Ví dụ: 'Ein Waldbrand zerstört den Wald' (Cháy rừng phá hủy rừng) nhưng 'Ein Feuer brennt im Ofen' (Lửa cháy trong lò sưởi).
Luôn sử dụng 'Waldbrand' khi đề cập đến cháy rừng, không phải các loại cháy khác. Ví dụ: 'Der Waldbrand dauerte wochenlang' (Vụ cháy rừng kéo dài hàng tuần).
Từ ghép của 'Wald' (rừng) và 'Brand' (sự cháy, lửa). 'Brand' bắt nguồn từ tiếng Đức cổ 'brant' (sự cháy).
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh khẩn cấp, môi trường hoặc báo cáo tin tức. Không nên nhầm lẫn với 'Feuer' (lửa) vì 'Waldbrand' chỉ cháy trong rừng.