Vormittag
buổi sángIch habe am Vormittag einen Termin beim Arzt.
Tôi có cuộc hẹn với bác sĩ vào buổi sáng.
Phần đầu của ngày, từ khi thức dậy đến khoảng trưa.
Der Kurs beginnt um 9 Uhr am Vormittag.
Khóa học bắt đầu lúc 9 giờ sáng.
Am Vormittag ist es oft ruhiger im Büro.
Buổi sáng thường yên tĩnh hơn ở văn phòng.
Từ này thường được sử dụng để chỉ thời gian từ sáng sớm đến khoảng trưa.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'Vormittag' chỉ dùng cho phần đầu của ngày, không bao gồm buổi chiều hoặc buổi tối.
Quy tắc vàng
Phân biệt với 'Nachmittag'
'Vormittag' là buổi sáng, còn 'Nachmittag' là buổi chiều.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'vor' (trước) và 'Mittag' (trưa), nghĩa là 'trước trưa'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Đức, 'Vormittag' thường được sử dụng để chỉ thời gian từ sáng sớm đến khoảng 12 giờ trưa. Nó thường được sử dụng trong các lịch trình hoặc khi nói về thời gian làm việc.