Vormittag
/ˈfoːɐ̯ˌmɪtaːk/noun★Trung cấp
trang trọng
Phần đầu của ngày, từ khi thức dậy đến khoảng trưa.
Der Kurs beginnt um 9 Uhr am Vormittag.
Khóa học bắt đầu lúc 9 giờ sáng.
Am Vormittag ist es oft ruhiger im Büro.
Buổi sáng thường yên tĩnh hơn ở văn phòng.
💡
Từ này thường được sử dụng để chỉ thời gian từ sáng sớm đến khoảng trưa.
Cụm từ kết hợp
am Vormittagvào buổi sángfrüher Vormittagbuổi sáng sớmspäter Vormittagbuổi sáng muộn
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
am frühen Vormittagcụm từ
vào buổi sáng sớm
am späten Vormittagcụm từ
vào buổi sáng muộn
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'Vormittag' chỉ dùng cho phần đầu của ngày, không bao gồm buổi chiều hoặc buổi tối.
⚡Quy tắc vàng
Phân biệt với 'Nachmittag'
'Vormittag' là buổi sáng, còn 'Nachmittag' là buổi chiều.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'vor' (trước) và 'Mittag' (trưa), nghĩa là 'trước trưa'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Đức, 'Vormittag' thường được sử dụng để chỉ thời gian từ sáng sớm đến khoảng 12 giờ trưa. Nó thường được sử dụng trong các lịch trình hoặc khi nói về thời gian làm việc.
Phân tích từ
vor
trước
prefixMittag
trưa
rootTừ Điển Đức Việt