For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

Vertreibung

/fɛɐ̯ˈtʁaɪ̯bʊŋ/
noun★Trung cấp
⚖️Luật
trang trọng

Sự trục xuất hoặc di tản bắt buộc của một nhóm người từ một khu vực, thường do lý do chính trị, quân sự hoặc xã hội.

Die Vertreibung der Deutschen aus Osteuropa nach dem Zweiten Weltkrieg war ein massives historisches Ereignis.

Sự trục xuất người Đức khỏi Đông Âu sau Thế chiến II là một sự kiện lịch sử lớn.

💡

Thường liên quan đến các chính sách của chính phủ hoặc các hành động quân sự.

historical

Sự di tản tự nguyện hoặc không tự nguyện của một nhóm người do các điều kiện sống khó khăn.

Die Vertreibung der Juden aus Spanien im Jahr 1492 war ein bedeutendes Ereignis der Geschichte.

Sự trục xuất người Do Thái khỏi Tây Ban Nha vào năm 1492 là một sự kiện lịch sử quan trọng.

💡

Có thể liên quan đến các cuộc di cư lớn trong lịch sử.

Cụm từ kết hợp

die Vertreibung der Judensự trục xuất người Do Tháidie Vertreibung der Deutschensự trục xuất người Đứcdie Vertreibung aus der Heimatsự trục xuất khỏi quê hương

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

die Vertreibung der Deutschen aus Osteuropacụm từ
sự trục xuất người Đức khỏi Đông Âu
die Vertreibung der Juden aus Spaniencụm từ
sự trục xuất người Do Thái khỏi Tây Ban Nha

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử

Từ này thường được sử dụng để mô tả các sự kiện lịch sử lớn liên quan đến sự trục xuất dân cư.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'Vertreibung' và 'Ausweisung'

'Vertreibung' thường liên quan đến sự trục xuất lớn quy mô, trong khi 'Ausweisung' có thể chỉ sự trục xuất cá nhân hoặc nhỏ hơn.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc từ động từ 'vertreiben' (trục xuất) + hậu tố '-ung' (hành động).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc pháp lý để mô tả sự trục xuất lớn quy mô.

Phân tích từ

vertreiben
trục xuất
root
+
-ung
hành động
suffix
Từ Điển Đức Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →