Vertreibung
sự trục xuấtDie Vertreibung der Bevölkerung war eine traurige Folge des Krieges.
Sự trục xuất dân cư là một hậu quả buồn bã của chiến tranh.
Sự trục xuất hoặc di tản bắt buộc của một nhóm người từ một khu vực, thường do lý do chính trị, quân sự hoặc xã hội.
Die Vertreibung der Deutschen aus Osteuropa nach dem Zweiten Weltkrieg war ein massives historisches Ereignis.
Sự trục xuất người Đức khỏi Đông Âu sau Thế chiến II là một sự kiện lịch sử lớn.
Thường liên quan đến các chính sách của chính phủ hoặc các hành động quân sự.
Sự di tản tự nguyện hoặc không tự nguyện của một nhóm người do các điều kiện sống khó khăn.
Die Vertreibung der Juden aus Spanien im Jahr 1492 war ein bedeutendes Ereignis der Geschichte.
Sự trục xuất người Do Thái khỏi Tây Ban Nha vào năm 1492 là một sự kiện lịch sử quan trọng.
Có thể liên quan đến các cuộc di cư lớn trong lịch sử.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử
Từ này thường được sử dụng để mô tả các sự kiện lịch sử lớn liên quan đến sự trục xuất dân cư.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'Vertreibung' và 'Ausweisung'
'Vertreibung' thường liên quan đến sự trục xuất lớn quy mô, trong khi 'Ausweisung' có thể chỉ sự trục xuất cá nhân hoặc nhỏ hơn.
Nguồn gốc từ
Từ gốc từ động từ 'vertreiben' (trục xuất) + hậu tố '-ung' (hành động).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc pháp lý để mô tả sự trục xuất lớn quy mô.