Looking up...
Hành động hoặc quá trình bảo vệ, chống lại sự tấn công hoặc mối đe dọa.
Die Armee hat die Verteidigung der Stadt organisiert.
Quân đội đã tổ chức phòng thủ thành phố.
Thường dùng trong bối cảnh quân sự, pháp lý hoặc thể thao.
Trong luật hình sự, hành động của bị cáo hoặc luật sư để chống lại cáo buộc.
Die Verteidigung hat Beweise für die Unschuld des Angeklagten vorgelegt.
Phòng thủ đã trình bày bằng chứng về sự vô tội của bị cáo.
Trong ngữ cảnh pháp lý, 'Verteidigung' thường liên quan đến 'Verteidiger' (luật sư phòng thủ).
Tất cả danh từ tiếng Đức đều viết hoa chữ cái đầu.
'Verteidigung' là hành động phòng thủ tổng quát, còn 'Abwehr' thường dùng trong bối cảnh quân sự cụ thể.
Từ gốc tiếng Đức 'verteidigen' (phòng thủ) + hậu tố '-ung' (hành động).
Trong tiếng Đức, danh từ này luôn viết hoa đầu chữ vì là danh từ.