Verbindung
💡 kết nối“Die Verbindung zwischen den Städten ist sehr gut.”
“Kết nối giữa các thành phố rất tốt.”
Kết nối, liên kết giữa hai hoặc nhiều vật thể, hệ thống, hoặc người.
Er hat eine gute Verbindung zu seinen Freunden.
Anh ấy có mối liên kết tốt với bạn bè của mình.
Thường dùng để chỉ mối liên hệ vật lý hoặc xã hội.
Kết nối giao thông, đường sá hoặc đường dây liên lạc.
Die Eisenbahnverbindung zwischen Berlin und München ist sehr wichtig.
Kết nối đường sắt giữa Berlin và München rất quan trọng.
Dùng trong lĩnh vực giao thông và kỹ thuật.
Kết nối mạng, liên kết mạng máy tính.
Die Internetverbindung ist heute sehr langsam.
Kết nối internet hôm nay rất chậm.
Dùng trong lĩnh vực công nghệ thông tin.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật
Trong lĩnh vực công nghệ, 'Verbindung' thường dùng để chỉ kết nối mạng hoặc liên kết giữa các thiết bị.
⚡Quy tắc vàng
Kết nối xã hội
Trong ngữ cảnh xã hội, 'Verbindung' có thể chỉ mối liên hệ giữa các cá nhân hoặc nhóm.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc từ 'verbinden' (kết nối) + hậu tố '-ung' (hành động hoặc kết quả).
📝Ghi chú sử dụng
Từ này có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ kết nối vật lý đến kết nối xã hội hoặc kỹ thuật.