Looking up...
Sự tiễn biệt, lễ tiễn biệt, sự chia tay
Nach der Verabschiedung des Chefs gab es eine kleine Feier.
Sau lễ tiễn biệt của giám đốc, họ tổ chức một buổi tiệc nhỏ.
Die Verabschiedung aus dem Krankenhaus war ein glücklicher Moment.
Sự tiễn biệt khỏi bệnh viện là một khoảnh khắc hạnh phúc.
Thường được sử dụng trong các buổi tiễn biệt chính thức hoặc trong các sự kiện quan trọng.
Từ này thường được sử dụng trong các buổi tiễn biệt chính thức hoặc trong các sự kiện quan trọng.
Từ này không được sử dụng trong các tình huống hằng ngày mà thường được sử dụng trong các buổi tiễn biệt chính thức.
Từ ghép từ động từ 'verabschieden' (tiễn biệt) và hậu tố '-ung' (hành động, sự).
Thường được sử dụng trong các buổi tiễn biệt chính thức hoặc trong các sự kiện quan trọng.