For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Popular Words
  • Recent Lookups
  • Saved Words

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Popular Words
  • My Vocabulary Lists
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Shared Vocabulary Lists

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

Tomaten auf den Augen haben

/ˈtoːmatən aʊ̯f deːn ˈaʊ̯ɡn̩ ˈhaːbn̩/
idiom★Trung cấp
thông thường

Người ta nói một người có 'Tomaten auf den Augen haben' khi họ không nhìn thấy điều gì đó rõ ràng ngay trước mắt họ, thường do sự lơ là hoặc không chú ý.

Er hat Tomaten auf den Augen, wenn er den Fehler nicht sieht.

Anh ấy có 'Tomaten auf den Augen haben' khi không nhìn thấy lỗi đó.

Wie kannst du das übersehen? Du hast doch Tomaten auf den Augen!

Làm sao anh có thể bỏ qua điều đó? Anh có 'Tomaten auf den Augen haben' à!

💡

Thường dùng để chỉ sự vô ý hoặc không chú ý đến điều gì đó rõ ràng.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Sand in den Augen habenthành ngữ
Có cát trong mắt (nghĩa tương tự, nhưng ít dùng hơn)

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh phê bình

Thành ngữ này thường dùng để chỉ trích một cách hài hước hoặc nhẹ nhàng, không nên dùng trong các tình huống nghiêm túc.

⚡Quy tắc vàng

Không dùng trong văn nói chính thức

Thành ngữ này thuộc loại thông tục, nên không nên dùng trong văn nói chính thức hoặc văn bản.

📖Nguồn gốc từ

Nguồn gốc của thành ngữ này không rõ ràng, nhưng có thể liên quan đến việc 'tomaten' (cà chua) được đặt trên mắt để nhấn mạnh sự 'không nhìn thấy' điều gì đó rõ ràng.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống hài hước hoặc chỉ trích khi ai đó không nhìn thấy điều gì đó rõ ràng.

Phân tích từ

Tomaten
cà chua
root
+
auf den Augen
trên mắt
phrase
+
haben
có
verb
✎ Ghi chú vào May 31, 2026DE → VI

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →