Tomaten auf den Augen haben

/toˈmaːtn̩ aʊ̯f deːn ˈaʊ̯ɡn̩ ˈhaːbn̩/thành ngữ
không nhìn thấy sự thật

Er hat Tomaten auf den Augen, er sieht nicht, dass wir ihn betrügen!

Anh ấy không nhìn thấy sự thật, anh ấy không nhận ra chúng tôi đang lừa anh ấy!


Nghĩa thực sự
không nhận ra sự thật hiển nhiên ngay trước mắt
Nghĩa đen
đeo cà chua trên mắt
Phân tích nghĩa đen
Tomatenquả cà chua+auf den Augen habenđeo trên mắt
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh người nào đó đeo những quả cà chua lớn trên mắt, khiến họ không thể nhìn thấy gì xung quanh.
Ngữ cảnh sử dụng
Dùng khi ai đó cố tình phớt lờ hoặc không nhận ra điều gì đó rõ ràng trong cuộc sống hàng ngày, công việc hoặc mối quan hệ.
Lưu ý văn hóa
Cụm từ này phản ánh óc quan sát tinh tế của người Đức về sự thiếu nhạy bén trong nhận thức. Nó thường xuất hiện trong các tình huống giao tiếp thân mật, không mang tính xúc phạm nặng nề.
thông thường

không nhận ra sự thật hiển nhiên ngay trước mắt

Du hast Tomaten auf den Augen, wenn du nicht siehst, dass sie dich nur ausnutzen!

Cậu không nhận ra sự thật hiển nhiên, nếu cậu không thấy họ chỉ lợi dụng cậu!

Thường dùng để chỉ ai đó cố tình phớt lờ hoặc không nhận ra điều gì đó rõ ràng.

Cụm từ liên quan

die Augen verschließencụm từ
cố tình không nhìn nhận sự thật
blind sein für etwascụm từ
mù quáng trước điều gì

Mẹo hay

Cách sử dụng tự nhiên

Cụm từ này thường đi kèm với động từ 'haben' (có) hoặc 'tragen' (đeo). Ví dụ: 'Er trägt Tomaten auf den Augen' (Anh ấy đeo cà chua trên mắt).

Nguồn gốc từ

Hình ảnh ẩn dụ xuất phát từ quan niệm rằng ai đó đeo những quả cà chua (Tomaten) trên mắt, khiến họ không thể nhìn thấy gì. Cụm từ này đã xuất hiện từ thế kỷ 19 và phổ biến trong tiếng Đức.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong bối cảnh thân mật, không trang trọng. Thường ám chỉ sự cố tình phớt lờ hoặc thiếu nhạy bén trong nhận thức.

Từ Điển Đức Việt