Looking up...
Sự kết thúc hoặc thất bại của một ước mơ hoặc hy vọng, thường gây cảm giác buồn bã hoặc thất vọng.
Nach Jahren der Arbeit musste er den Tod seines Traumes akzeptieren.
Sau nhiều năm lao động, anh ấy phải chấp nhận sự tan vỡ của giấc mơ của mình.
Die Niederlage im Finale war der Tod ihres Traumes, Olympiasiegerin zu werden.
Sự bại trận trong trận chung kết là sự tan vỡ của giấc mơ trở thành nhà vô địch Olympic của cô ấy.
Thường được sử dụng trong văn học hoặc khi nói về những ước mơ quan trọng trong cuộc sống.
Biểu thức này thường được sử dụng trong văn học hoặc khi nói về những ước mơ quan trọng trong cuộc sống.
Biểu thức này thường mang tính nghiêm túc và không nên dùng trong ngữ cảnh hài hước.
Từ ghép từ 'Tod' (cái chết) và 'Traum' (giấc mơ), biểu thị sự kết thúc của một ước mơ.
Thường được sử dụng trong văn học hoặc khi nói về những ước mơ quan trọng trong cuộc sống, đặc biệt là khi chúng bị phá hủy hoặc thất bại.