Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

Tod eines Traumes

/toːt aɪ̯nəs ˈtʁaʊ̯məs/
phrase★Trung cấp— sự tan vỡ của một giấc mơ
◆ Nghĩa thực sự
Sự kết thúc hoặc thất bại của một ước mơ hoặc hy vọng, thường gây cảm giác buồn bã hoặc thất vọng.
¶ Nghĩa đen
Cái chết của một giấc mơ
Phân tích nghĩa đen
Todcái chết+Traumesgiấc mơ
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về cái chết, biểu thị sự kết thúc hoàn toàn của một ước mơ.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi một người phải đối mặt với sự thất bại của một ước mơ quan trọng trong cuộc sống, chẳng hạn như thất bại trong sự nghiệp hoặc mối quan hệ.
◉ Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa Đức, biểu thức này thường được sử dụng để mô tả sự thất bại của những ước mơ lớn, đặc biệt là trong văn học và nghệ thuật.
văn chươngemotional

Sự kết thúc hoặc thất bại của một ước mơ hoặc hy vọng, thường gây cảm giác buồn bã hoặc thất vọng.

Nach Jahren der Arbeit musste er den Tod seines Traumes akzeptieren.

Sau nhiều năm lao động, anh ấy phải chấp nhận sự tan vỡ của giấc mơ của mình.

Die Niederlage im Finale war der Tod ihres Traumes, Olympiasiegerin zu werden.

Sự bại trận trong trận chung kết là sự tan vỡ của giấc mơ trở thành nhà vô địch Olympic của cô ấy.

💡

Thường được sử dụng trong văn học hoặc khi nói về những ước mơ quan trọng trong cuộc sống.

Cụm từ kết hợp

den Tod eines Traumes akzeptierenchấp nhận sự tan vỡ của giấc mơder Tod eines Traumes ist schmerzhaftsự tan vỡ của giấc mơ rất đau khổ

Từ đồng nghĩa

das Ende eines Traumesdas Scheitern einer Hoffnungdie Zerstörung einer Illusion

Từ trái nghĩa

die Erfüllung eines Traumesdie Verwirklichung einer Hoffnung

Cụm từ liên quan

ein gebrochener Traumcụm từ
một giấc mơ bị tan vỡ
die Hoffnung stirbt zuletzttục ngữ
hy vọng là cái cuối cùng tan vỡ

💡Mẹo hay

Sử dụng trong văn học

Biểu thức này thường được sử dụng trong văn học hoặc khi nói về những ước mơ quan trọng trong cuộc sống.

⚡Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh hài hước

Biểu thức này thường mang tính nghiêm túc và không nên dùng trong ngữ cảnh hài hước.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'Tod' (cái chết) và 'Traum' (giấc mơ), biểu thị sự kết thúc của một ước mơ.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong văn học hoặc khi nói về những ước mơ quan trọng trong cuộc sống, đặc biệt là khi chúng bị phá hủy hoặc thất bại.

Phân tích từ

Tod
cái chết
root
+
Traumes
giấc mơ
root
Từ Điển Đức Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.