Telefonat
/teləˈfoːnaːt/noun★Trung cấp
thông thường
Một cuộc gọi điện thoại, thường là cuộc trò chuyện dài hoặc quan trọng.
Das Telefonat dauerte über eine Stunde.
Cuộc gọi điện thoại kéo dài hơn một giờ.
💡
Thường dùng để chỉ cuộc gọi quan trọng hoặc dài.
Cụm từ kết hợp
ein langes Telefonatcuộc gọi điện thoại dàiein wichtiges Telefonatcuộc gọi điện thoại quan trọng
Từ đồng nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Telefonat thường dùng cho cuộc gọi dài hoặc quan trọng, còn 'Anruf' dùng cho cuộc gọi ngắn hơn.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'Telefon' (điện thoại) và hậu tố '-at' (để chỉ một hành động hoặc sự kiện).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ cuộc gọi dài hoặc quan trọng hơn một cuộc gọi bình thường.
Phân tích từ
Telefon
điện thoại
root-at
hành động hoặc sự kiện
suffixTừ Điển Đức Việt