Tankrabatt

/ˈtaŋkˌʁaˈbat/
nounTrung cấp
trang trọng

Giảm giá tiền khi bơm nhiên liệu, thường được chính phủ hoặc nhà cung cấp nhiên liệu áp dụng để giảm chi phí vận chuyển.

Die Regierung hat einen Tankrabatt eingeführt, um die Inflation zu bekämpfen.

Chính phủ đã áp dụng giảm giá nhiên liệu để chống lạm phát.

💡

Thường được sử dụng trong các chính sách kinh tế hoặc các chương trình khuyến mãi của nhà nước.

Cụm từ kết hợp

Tankrabatt einführenáp dụng giảm giá nhiên liệuTankrabatt nutzentận dụng giảm giá nhiên liệu

Từ đồng nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này chỉ áp dụng cho giảm giá nhiên liệu, không dùng cho các sản phẩm khác.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'Tank' (bể chứa nhiên liệu) và 'Rabatt' (giảm giá).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận về chính sách kinh tế hoặc khi nói về chi phí vận chuyển.

Phân tích từ

Tank
bể chứa nhiên liệu
root
+
Rabatt
giảm giá
root
Từ Điển Đức Việt