Tag

/taːk/
nounCơ bản
trang trọng

Một khoảng thời gian từ sáng đến tối, thường được tính từ một mốc thời gian nhất định.

Der Tag beginnt mit dem Sonnenaufgang.

Ngày bắt đầu với sự bình minh.

💡

Trong tiếng Đức, từ 'Tag' thường được viết hoa vì nó là một danh từ.

thông thường

Một ngày trong tuần hoặc một ngày trong tháng.

Wir treffen uns am nächsten Tag.

Chúng ta gặp nhau vào ngày hôm sau.

💡

Thường được sử dụng để chỉ một ngày cụ thể trong tuần hoặc tháng.

Cụm từ kết hợp

guten Tagchào buổi sáng / chào ngàyTag und Nachtngày đêmein schöner Tagmột ngày đẹp

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

guten Tagcụm từ
chào buổi sáng / chào ngày
Tag und Nachtcụm từ
ngày đêm
ein schöner Tagcụm từ
một ngày đẹp

💡Mẹo hay

Sử dụng 'Tag' trong tiếng Đức

Lưu ý rằng 'Tag' trong tiếng Đức thường được viết hoa vì nó là một danh từ. Trong tiếng Việt, từ 'ngày' không cần viết hoa.

Quy tắc vàng

Viết hoa danh từ

Trong tiếng Đức, tất cả các danh từ, bao gồm 'Tag', phải được viết hoa chữ cái đầu tiên.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'Tag' có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ 'tag', có nghĩa là 'ngày'. Nó có liên quan đến các từ trong các ngôn ngữ Germanic khác như tiếng Anh 'day' và tiếng Hà Lan 'dag'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Đức, 'Tag' thường được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian từ sáng đến tối. Nó cũng có thể được sử dụng để chỉ một ngày trong tuần hoặc một ngày trong tháng. Trong tiếng Việt, từ 'ngày' có thể tương ứng với 'Tag' trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Phân tích từ

Tag
ngày
root
Từ Điển Đức Việt