Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

Streit ohne Liebe

/ʃtʁaɪ̯t ˈoːnə ˈliːbə/
phrase★Trung cấp— mối quan hệ có tranh cãi nhưng không có tình yêu
thông thường

Một mối quan hệ hoặc tình huống có xung đột, tranh cãi nhưng không có tình yêu hoặc sự hiểu biết lẫn nhau.

Die Beziehung war ein Streit ohne Liebe, voller Vorwürfe und Missverständnisse.

Mối quan hệ của họ là một mối quan hệ có tranh cãi nhưng không có tình yêu, đầy những lời buộc tội và hiểu lầm.

💡

Thường được sử dụng để mô tả mối quan hệ căng thẳng, không có tình cảm hoặc sự hiểu biết.

Cụm từ kết hợp

Streit ohne Liebe führendẫn đến một mối quan hệ có tranh cãi nhưng không có tình yêu

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Streit ohne Endecụm từ
tranh cãi không có kết thúc
Liebe ohne Streitcụm từ
tình yêu không có tranh cãi

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả mối quan hệ căng thẳng, không có tình cảm hoặc sự hiểu biết.

⚡Quy tắc vàng

Không sử dụng trong ngữ cảnh tích cực

Cụm từ này thường mang tính tiêu cực và không nên sử dụng để mô tả mối quan hệ tích cực.

📖Nguồn gốc từ

Từ "Streit" có nghĩa là tranh cãi, xung đột, và "ohne Liebe" có nghĩa là không có tình yêu. Cụm từ này được sử dụng để mô tả mối quan hệ hoặc tình huống có xung đột nhưng không có tình cảm.

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh của mối quan hệ cá nhân, đặc biệt là trong hôn nhân hoặc mối quan hệ tình cảm.

Phân tích từ

Streit
tranh cãi, xung đột
root
+
ohne
không có
prefix
+
Liebe
tình yêu
root
Từ Điển Đức Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.