Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

Streit

/ʃtʁaɪ̯t/
noun★Trung cấp— cãi nhau
thông thường

Một cuộc tranh luận hoặc cãi nhau giữa hai hoặc nhiều người, thường do bất đồng quan điểm hoặc xung đột lợi ích.

Der Streit zwischen den Geschwistern dauerte den ganzen Abend.

Cuộc cãi nhau giữa hai anh em kéo dài cả buổi tối.

Sie versuchten, den Streit friedlich zu lösen.

Họ cố gắng giải quyết cuộc cãi nhau một cách hòa bình.

💡

Từ này thường được sử dụng trong các tình huống cuộc sống hàng ngày, đặc biệt là trong gia đình hoặc giữa bạn bè.

Cụm từ kết hợp

einen Streit habencó cuộc cãi nhauStreit vermeidentránh cãi nhauStreit schlichtengiải quyết cuộc cãi nhau

Từ đồng nghĩa

ZankAuseinandersetzungKonflikt

Từ trái nghĩa

EinigkeitHarmonieFrieden

Cụm từ liên quan

Streit vom Zaun brechenthành ngữ
tạo ra một cuộc cãi nhau

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'Streit' thường được sử dụng trong các tình huống nghiêm trọng hơn so với 'Zank', mà chỉ ra các cuộc cãi nhỏ.

⚡Quy tắc vàng

Động từ liên quan

Động từ liên quan là 'streiten' (cãi nhau), ví dụ: 'Sie streiten sich oft.' (Họ thường cãi nhau.)

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Đức, có nguồn gốc từ tiếng Đức trung cổ 'strīt', có nghĩa là 'tranh luận' hoặc 'xung đột'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Đức, từ 'Streit' thường được sử dụng để mô tả các cuộc cãi nhau nghiêm trọng hơn so với 'Zank', mà thường chỉ ra các cuộc cãi nhỏ.

Phân tích từ

Streit
tranh luận, cãi nhau
root
Từ Điển Đức Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.