Streit
cãi nhauSie hatten einen Streit über die Haushaltsplanung.
Họ đã cãi nhau về kế hoạch chi tiêu gia đình.
Một cuộc tranh luận hoặc cãi nhau giữa hai hoặc nhiều người, thường do bất đồng quan điểm hoặc xung đột lợi ích.
Der Streit zwischen den Geschwistern dauerte den ganzen Abend.
Cuộc cãi nhau giữa hai anh em kéo dài cả buổi tối.
Sie versuchten, den Streit friedlich zu lösen.
Họ cố gắng giải quyết cuộc cãi nhau một cách hòa bình.
Từ này thường được sử dụng trong các tình huống cuộc sống hàng ngày, đặc biệt là trong gia đình hoặc giữa bạn bè.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'Streit' thường được sử dụng trong các tình huống nghiêm trọng hơn so với 'Zank', mà chỉ ra các cuộc cãi nhỏ.
Quy tắc vàng
Động từ liên quan
Động từ liên quan là 'streiten' (cãi nhau), ví dụ: 'Sie streiten sich oft.' (Họ thường cãi nhau.)
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Đức, có nguồn gốc từ tiếng Đức trung cổ 'strīt', có nghĩa là 'tranh luận' hoặc 'xung đột'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Đức, từ 'Streit' thường được sử dụng để mô tả các cuộc cãi nhau nghiêm trọng hơn so với 'Zank', mà thường chỉ ra các cuộc cãi nhỏ.