Looking up...
Một cuộc tranh luận hoặc cãi nhau giữa hai hoặc nhiều người, thường do bất đồng quan điểm hoặc xung đột lợi ích.
Der Streit zwischen den Geschwistern dauerte den ganzen Abend.
Cuộc cãi nhau giữa hai anh em kéo dài cả buổi tối.
Sie versuchten, den Streit friedlich zu lösen.
Họ cố gắng giải quyết cuộc cãi nhau một cách hòa bình.
Từ này thường được sử dụng trong các tình huống cuộc sống hàng ngày, đặc biệt là trong gia đình hoặc giữa bạn bè.
Lưu ý rằng 'Streit' thường được sử dụng trong các tình huống nghiêm trọng hơn so với 'Zank', mà chỉ ra các cuộc cãi nhỏ.
Động từ liên quan là 'streiten' (cãi nhau), ví dụ: 'Sie streiten sich oft.' (Họ thường cãi nhau.)
Từ gốc tiếng Đức, có nguồn gốc từ tiếng Đức trung cổ 'strīt', có nghĩa là 'tranh luận' hoặc 'xung đột'.
Trong tiếng Đức, từ 'Streit' thường được sử dụng để mô tả các cuộc cãi nhau nghiêm trọng hơn so với 'Zank', mà thường chỉ ra các cuộc cãi nhỏ.