Looking up...
Sự đình trệ là tình trạng không có sự phát triển hoặc tiến bộ trong một lĩnh vực nào đó, thường liên quan đến kinh tế, xã hội hoặc sự phát triển cá nhân.
Die Stagnation der Wirtschaft hat zu steigender Arbeitslosigkeit geführt.
Sự đình trệ của kinh tế đã dẫn đến tăng tỷ lệ thất nghiệp.
Seine Karriere erlebte eine Phase der Stagnation, bevor er einen neuen Job fand.
Sự nghiệp của anh ấy đã trải qua một giai đoạn đình trệ trước khi anh ấy tìm được công việc mới.
Từ này thường được sử dụng để mô tả tình trạng tạm thời hoặc lâu dài của sự thiếu tiến bộ.
Khi nói về kinh tế, 'Stagnation' thường được sử dụng để mô tả tình trạng kinh tế không phát triển.
Từ 'Stagnation' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'stagnatio', có nghĩa là 'sự ngưng lại' hoặc 'sự đứng yên'.
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh tế, xã hội hoặc sự phát triển cá nhân để mô tả tình trạng không có sự tiến bộ.