Spätaufstehen

/ˈʃpɛːtʔaʊ̯fˌʃteːən/
nounTrung cấp đi ngủ muộn
thông thường

Hành động thức dậy muộn, thường vào buổi sáng hoặc buổi chiều.

Nach dem langen Abend mit Freunden musste er am nächsten Tag Spätaufstehen ertragen.

Sau một buổi tối dài với bạn bè, anh ấy phải chịu đựng việc thức dậy muộn ngày hôm sau.

💡

Thường được sử dụng để mô tả việc ngủ quá lâu vào cuối tuần hoặc ngày nghỉ.

Cụm từ kết hợp

Spätaufstehen am Wochenendeđi ngủ muộn vào cuối tuầnSpätaufstehen ertragenchịu đựng việc thức dậy muộn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Từ này thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện về việc nghỉ ngơi hoặc việc làm việc vào cuối tuần.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'spät' (muộn) và 'aufstehen' (thức dậy).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả việc ngủ quá lâu vào cuối tuần hoặc ngày nghỉ, và có thể mang ý nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy theo ngữ cảnh.

Phân tích từ

spät
muộn
root
+
aufstehen
thức dậy
root
Từ Điển Đức Việt