Rentenreform

/ˈʁɛntənʁeˌfɔʁm/
nounTrung cấp
⚖️Luật
trang trọng

Sự thay đổi hệ thống hưu trí nhằm cải thiện tính bền vững và công bằng của các khoản trợ cấp hưu trí.

Die Rentenreform soll das Rentenalter erhöhen und die Beiträge anpassen.

Cải cách hưu trí sẽ nâng độ tuổi nghỉ hưu và điều chỉnh các khoản đóng góp.

Từ Điển Đức Việt