Regen
mưaHeute gibt es Regen.
Hôm nay có mưa.
trang trọng
Lượng mưa rơi từ các đám mây.
Der Regen fiel den ganzen Tag.
Mưa rơi suốt cả ngày.
Thường được sử dụng để mô tả hiện tượng thời tiết.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Động từ liên quan
Từ 'Regen' có thể kết hợp với động từ 'regnen' (mưa) để tạo thành câu hoàn chỉnh.
Quy tắc vàng
Viết hoa
Trong tiếng Đức, tất cả các danh từ đều phải viết hoa, bao gồm 'Regen'.
Nguồn gốc từ
Từ gốc German, có nguồn gốc từ tiếng German cổ 'regin'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Đức, từ 'Regen' luôn được viết hoa vì nó là một danh từ.
Phân tích từ
Regen
mưa
rootTừ Điển Đức Việt