Regen

/ˈʁeːɡn̩/
mưa

Heute gibt es Regen.

Hôm nay có mưa.


trang trọng

Lượng mưa rơi từ các đám mây.

Der Regen fiel den ganzen Tag.

Mưa rơi suốt cả ngày.

Thường được sử dụng để mô tả hiện tượng thời tiết.

Cụm từ kết hợp

Regenwetterthời tiết mưaRegenbogencầu vồngRegenwaldrừng mưa

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Es regnet in Strömencụm từ
Mưa to như trút nước
Regen bringt Segentục ngữ
Mưa là phúc lành

Mẹo hay

Động từ liên quan

Từ 'Regen' có thể kết hợp với động từ 'regnen' (mưa) để tạo thành câu hoàn chỉnh.

Quy tắc vàng

Viết hoa

Trong tiếng Đức, tất cả các danh từ đều phải viết hoa, bao gồm 'Regen'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc German, có nguồn gốc từ tiếng German cổ 'regin'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Đức, từ 'Regen' luôn được viết hoa vì nó là một danh từ.

Phân tích từ

Regen
mưa
root
Từ Điển Đức Việt