Regen bringt Segen
mưa là phúcNach der Dürre brachte der Regen endlich Segen.
Sau thời gian hạn hán, mưa cuối cùng đã mang lại phúc lành.
thông thường
Mưa là phúc, mưa mang lại sự may mắn và lợi ích.
Der Bauer freute sich, als der Regen Segen brachte.
Người nông dân vui mừng khi mưa mang lại phúc lành.
Thường dùng để nói về những điều tốt đẹp mà mưa mang lại cho cuộc sống.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh nông nghiệp
Câu này thường dùng khi nói về mưa mang lại lợi ích cho nông nghiệp.
Quy tắc vàng
Không dùng để chỉ mưa xấu
Câu này chỉ dùng khi nói về mưa tốt, không dùng cho mưa xấu hoặc lũ lụt.
Nguồn gốc từ
Từ nguyên từ 'Regen' (mưa) và 'Segen' (phúc lành), biểu thị ý nghĩa tích cực của mưa trong nông nghiệp và cuộc sống.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh nông nghiệp hoặc khi nói về những điều tốt đẹp mà mưa mang lại.
Phân tích từ
Regen
mưa
rootbringt
mang lại
rootSegen
phúc lành
rootTừ Điển Đức Việt