Panik

/ˈpaːnɪk/
nounTrung cấp
chung

sự hoảng loạn, sự sợ hãi mạnh mẽ và mất kiểm soát trong một tình huống nguy hiểm hoặc bất ngờ

Die Panik breitete sich schnell im Stadion aus.

Sự hoảng loạn lan nhanh trong sân vận động.

Sie fühlte eine Welle der Panik, als sie den Brief öffnete.

Cô ấy cảm thấy một cơn hoảng loạn khi mở lá thư.

💡

Thường được sử dụng để mô tả sự sợ hãi mạnh mẽ và mất kiểm soát trong các tình huống nguy hiểm hoặc bất ngờ.

Cụm từ kết hợp

in Panik geratenbị hoảng loạnPanik ausbrechenbùng phát sự hoảng loạnPanikattackecơn hoảng loạn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Panikattackecụm từ
cơn hoảng loạn
in Panik geratencụm từ
bị hoảng loạn

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh y học

Trong y học, 'Panikattacke' được sử dụng để mô tả các cơn hoảng loạn, thường liên quan đến rối loạn lo âu.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'panik' trong tiếng Anh

'Panik' trong tiếng Đức có nghĩa là 'hoảng loạn', trong khi 'panic' trong tiếng Anh có nghĩa tương tự nhưng có một số khác biệt trong cách sử dụng.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Hy Lạp 'panikós' (thuộc về Pan, thần rừng trong thần thoại Hy Lạp).

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng để mô tả sự sợ hãi mạnh mẽ và mất kiểm soát trong các tình huống nguy hiểm hoặc bất ngờ. Nó cũng có thể được sử dụng trong y học để mô tả các cơn hoảng loạn (Panikattacke).

Phân tích từ

Panik
hoảng loạn
root
Từ Điển Đức Việt