Nässe
sự ẩm ướtDie Nässe im Keller ist ein Problem.
Sự ẩm ướt trong tầng hầm là một vấn đề.
trang trọng
sự ẩm ướt, sự ướt ướt
Nach dem Regen bleibt die Nässe auf dem Boden.
Sau khi mưa, sự ẩm ướt vẫn còn trên mặt đất.
Thường dùng để mô tả sự ẩm ướt do mưa, hơi ẩm hoặc nước.
Cụm từ kết hợp
die Nässe im Kellersự ẩm ướt trong tầng hầmdie Nässe auf der Hautsự ẩm ướt trên da
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sự khác biệt giữa 'Nässe' và 'Feuchtigkeit'
'Nässe' thường dùng để mô tả sự ẩm ướt do nước hoặc mưa, còn 'Feuchtigkeit' có thể dùng cho sự ẩm ướt do hơi ẩm.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Đức, từ 'nass' (ướt) + hậu tố '-e' để tạo thành danh từ.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả sự ẩm ướt trong môi trường hoặc trên bề mặt.
Phân tích từ
nass
ướt
root-e
hậu tố tạo thành danh từ
suffixTừ Điển Đức Việt