Nässe

/ˈnɛːsə/
sự ẩm ướt

Die Nässe im Keller ist ein Problem.

Sự ẩm ướt trong tầng hầm là một vấn đề.


trang trọng

sự ẩm ướt, sự ướt ướt

Nach dem Regen bleibt die Nässe auf dem Boden.

Sau khi mưa, sự ẩm ướt vẫn còn trên mặt đất.

Thường dùng để mô tả sự ẩm ướt do mưa, hơi ẩm hoặc nước.

Cụm từ kết hợp

die Nässe im Kellersự ẩm ướt trong tầng hầmdie Nässe auf der Hautsự ẩm ướt trên da

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 'Nässe' và 'Feuchtigkeit'

'Nässe' thường dùng để mô tả sự ẩm ướt do nước hoặc mưa, còn 'Feuchtigkeit' có thể dùng cho sự ẩm ướt do hơi ẩm.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Đức, từ 'nass' (ướt) + hậu tố '-e' để tạo thành danh từ.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự ẩm ướt trong môi trường hoặc trên bề mặt.

Phân tích từ

nass
ướt
root
+
-e
hậu tố tạo thành danh từ
suffix
Từ Điển Đức Việt