Feuchtigkeit

/ˈfɔɪçtɪçkaɪ̯t/
độ ẩm

Die hohe Feuchtigkeit in den Tropen ist für viele Menschen ungewohnt.

Độ ẩm cao ở vùng nhiệt đới là điều không quen thuộc với nhiều người.


chung

Sự ẩm, độ ẩm trong không khí hoặc môi trường.

Die Feuchtigkeit in diesem Raum ist zu hoch.

Độ ẩm trong phòng này quá cao.

Die Feuchtigkeit der Luft beeinflusst das Wohlbefinden.

Độ ẩm không khí ảnh hưởng đến sự thoải mái.

Thường được đo bằng độ ẩm tương đối (relative humidity).

Cụm từ kết hợp

hohe Feuchtigkeitđộ ẩm caoLuftfeuchtigkeitđộ ẩm không khíFeuchtigkeit messenđo độ ẩm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

die Luftfeuchtigkeitcụm từ
độ ẩm không khí
hohe Luftfeuchtigkeitcụm từ
độ ẩm không khí cao

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 'Feuchtigkeit' và 'Nässe'

'Feuchtigkeit' thường chỉ độ ẩm trong không khí, còn 'Nässe' có thể chỉ sự ẩm ướt trên bề mặt.

Quy tắc vàng

Đơn vị đo độ ẩm

Độ ẩm thường được đo bằng phần trăm (%), ví dụ: 60% độ ẩm.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Đức 'feucht' (ẩm) + hậu tố '-igkeit' (tính chất).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong khí tượng học, nông nghiệp và công nghệ xây dựng.

Phân tích từ

feucht
ẩm
root
+
-igkeit
tính chất
suffix
Từ Điển Đức Việt