Morgen
/ˈmɔʁɡn̩/noun★Cơ bản
trang trọngthông thường
Buổi sáng, thời gian từ bình minh đến trưa.
Der Morgen ist die schönste Zeit des Tages.
Buổi sáng là thời gian đẹp nhất trong ngày.
💡
Thường được sử dụng trong chào hỏi hoặc mô tả thời gian.
thông thường
Thời gian sắp tới, tương lai gần.
Bis morgen!
Hẹn gặp lại ngày mai!
💡
Trong ngữ cảnh này, 'morgen' có thể được sử dụng để chỉ tương lai gần.
Cụm từ kết hợp
guten Morgenchào buổi sángMorgenrotánh sáng buổi sángMorgenstundbuổi sáng sớm
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Morgenstund hat Gold im Mundtục ngữ
Buổi sáng sớm có vàng trong miệng
💡Mẹo hay
Chào hỏi buổi sáng
Khi gặp ai đó buổi sáng, bạn có thể nói 'Guten Morgen!' để chào hỏi.
⚡Quy tắc vàng
Định nghĩa chính
'Morgen' chủ yếu dùng để chỉ buổi sáng, nhưng cũng có thể dùng để chỉ tương lai gần.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc German, từ 'morgen' có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ 'morgin', có nghĩa là 'buổi sáng'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Đức, 'Morgen' thường được sử dụng trong chào hỏi buổi sáng hoặc để chỉ thời gian buổi sáng. Nó cũng có thể được sử dụng để chỉ tương lai gần trong một số ngữ cảnh.
Phân tích từ
morgen
buổi sáng
rootTừ Điển Đức Việt