For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Popular Words
  • Recent Lookups
  • My Own Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Popular Words
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

Kreativität

/kʁeaˈtiːviˌtɛːt/
noun★Trung cấp
trang trọng

Tính sáng tạo, khả năng tạo ra các ý tưởng hoặc sản phẩm mới và độc đáo.

Kreativität ist in vielen Berufen sehr gefragt.

Tính sáng tạo được rất cần thiết trong nhiều nghề nghiệp.

Sie hat eine große Kreativität, wenn es um das Gestalten von Werbekampagnen geht.

Cô ấy rất có tài sáng tạo khi làm việc với các chiến dịch quảng cáo.

💡

Từ này thường được dùng để mô tả khả năng tạo ra các ý tưởng mới hoặc giải pháp độc đáo trong nghệ thuật, thiết kế, kinh doanh, và nhiều lĩnh vực khác.

Cụm từ kết hợp

kreatives Denkensự suy nghĩ sáng tạokreativer Prozessquá trình sáng tạokreatives Potenzialtiềm năng sáng tạo

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

kreativ seincụm từ
có khả năng sáng tạo
Kreativität entfaltencụm từ
phát triển khả năng sáng tạo

💡Mẹo hay

Sử dụng từ 'Kreativität' trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Trong các lĩnh vực như thiết kế, quảng cáo, hoặc quản lý sản phẩm, từ này thường được dùng để mô tả khả năng tạo ra các ý tưởng mới và độc đáo.

⚡Quy tắc vàng

Phát âm chính xác

Từ này được phát âm với trọng âm ở âm tiết 'ti' (krea-TI-vi-tét), không phải 'Kre-a-ti-vi-tét'.

📖Nguồn gốc từ

Từ này bắt nguồn từ tiếng Latinh 'creare' (tạo ra) và hậu tố '-ität' (tính chất), nghĩa là 'tính chất của sự tạo ra'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Đức, từ này thường được dùng để mô tả khả năng sáng tạo trong nghệ thuật, thiết kế, hoặc giải quyết vấn đề. Nó cũng có thể được dùng trong ngữ cảnh kinh doanh để chỉ khả năng phát triển sản phẩm hoặc chiến lược mới.

Phân tích từ

Kreativ
sáng tạo
root
+
-ität
tính chất
suffix
✎ Ghi chú vào June 3, 2026DE → VI

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →