Kreativität
sự sáng tạoKreativität ist der Schlüssel zu innovativen Lösungen.
Sự sáng tạo là chìa khóa để tìm ra những giải pháp sáng tạo.
Tính chất hoặc khả năng tạo ra những ý tưởng hoặc sản phẩm mới và độc đáo, thường liên quan đến nghệ thuật, thiết kế, hoặc giải quyết vấn đề.
Seine Kreativität zeigt sich in seinen ungewöhnlichen Kunstwerken.
Sự sáng tạo của anh ta thể hiện qua những tác phẩm nghệ thuật không thường thấy.
Kreativität hilft uns, Probleme auf neue Weise zu lösen.
Sự sáng tạo giúp chúng ta giải quyết vấn đề bằng những cách mới.
Kreativität có thể được phát triển thông qua thực hành và khuyến khích suy nghĩ ngoài khung.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phát triển Kreativität
Thực hành thường xuyên, khuyến khích suy nghĩ ngoài khung, và tiếp xúc với nhiều lĩnh vực khác nhau có thể giúp tăng cường khả năng sáng tạo.
Quy tắc vàng
Kreativität vs. Originalität
Kreativität liên quan đến quá trình tạo ra điều mới, trong khi Originalität nhấn mạnh tính độc đáo của kết quả.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'creare' (tạo ra) + hậu tố '-ität' (tính chất).
Ghi chú sử dụng
Kreativität thường được khuyến khích trong lĩnh vực nghệ thuật, thiết kế, và giải quyết vấn đề phức tạp.