Looking up...
Tính sáng tạo, khả năng tạo ra các ý tưởng hoặc sản phẩm mới và độc đáo.
Kreativität ist in vielen Berufen sehr gefragt.
Tính sáng tạo được rất cần thiết trong nhiều nghề nghiệp.
Sie hat eine große Kreativität, wenn es um das Gestalten von Werbekampagnen geht.
Cô ấy rất có tài sáng tạo khi làm việc với các chiến dịch quảng cáo.
Từ này thường được dùng để mô tả khả năng tạo ra các ý tưởng mới hoặc giải pháp độc đáo trong nghệ thuật, thiết kế, kinh doanh, và nhiều lĩnh vực khác.
Trong các lĩnh vực như thiết kế, quảng cáo, hoặc quản lý sản phẩm, từ này thường được dùng để mô tả khả năng tạo ra các ý tưởng mới và độc đáo.
Từ này được phát âm với trọng âm ở âm tiết 'ti' (krea-TI-vi-tét), không phải 'Kre-a-ti-vi-tét'.
Từ này bắt nguồn từ tiếng Latinh 'creare' (tạo ra) và hậu tố '-ität' (tính chất), nghĩa là 'tính chất của sự tạo ra'.
Trong tiếng Đức, từ này thường được dùng để mô tả khả năng sáng tạo trong nghệ thuật, thiết kế, hoặc giải quyết vấn đề. Nó cũng có thể được dùng trong ngữ cảnh kinh doanh để chỉ khả năng phát triển sản phẩm hoặc chiến lược mới.