Käfer
/ˈkɛːfɐ/Một loài côn trùng có sáu chân, thường có cánh cứng.
Der Marienkäfer ist ein nützlicher Käfer.
Bọ rùa là một loài bọ có lợi.
Der Käfer frisst Blätter.
Con bọ ăn lá.
Từ này thường dùng để chỉ các loài bọ có cánh cứng, như bọ rùa, bọ hung, bọ cánh cứng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'Käfer' thường dùng để chỉ các loài bọ có cánh cứng, nhưng trong tiếng Việt, từ 'bọ' có thể dùng để chỉ nhiều loại côn trùng nhỏ.
⚡Quy tắc vàng
Phân biệt loài
Khi nói về các loài bọ khác nhau, hãy sử dụng tên chính xác như 'Marienkäfer' (bọ rùa) hoặc 'Maikäfer' (bọ hung).
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Đức, có nguồn gốc từ tiếng Đức trung cổ 'kever', có nghĩa là 'côn trùng có cánh cứng'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'Käfer' thường dùng để chỉ các loài bọ có cánh cứng, nhưng cũng có thể dùng để chỉ các loài bọ khác. Trong tiếng Việt, từ 'bọ' có thể dùng để chỉ nhiều loại côn trùng nhỏ.