Hinrichtung

/ˈhɪnˌʁɪçʊŋ/
hình phạt tử hình

Die Hinrichtung wurde nach einem langen Gerichtsverfahren durchgeführt.

Hình phạt tử hình đã được thực hiện sau một quá trình xét xử dài.


Luật
trang trọng

Hành động thi hành án tử hình, giết một người theo pháp luật.

Die Hinrichtung des Verbrechers wurde im Fernsehen übertragen.

Hành động thi hành án tử hình của tội phạm đã được truyền hình trực tiếp.

Thường được thực hiện theo quy trình pháp lý nghiêm ngặt.

Cụm từ kết hợp

Hinrichtung durch Erhängenthi hành án tử hình bằng cách treo cổHinrichtung durch Giftspritzethi hành án tử hình bằng tiêm thuốc độc

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

die letzte Mahlzeitcụm từ
bữa ăn cuối cùng trước khi thi hành án tử hình

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý nghiêm túc, không dùng trong cuộc sống hàng ngày.

Quy tắc vàng

Tính chính thức

Từ này luôn mang tính chính thức và nghiêm túc, không dùng trong các cuộc trò chuyện thông thường.

Nguồn gốc từ

Từ 'Hinrichtung' bắt nguồn từ động từ 'hinrichten' (thi hành án tử hình) trong tiếng Đức, với tiền tố 'hin-' (đến) và 'Richtung' (hướng).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và có tính chính thức cao.

Phân tích từ

hin-
đến
prefix
+
-richtung
hướng
suffix
Từ Điển Đức Việt