Looking up...
Hành động thi hành án tử hình, giết một người theo pháp luật.
Die Hinrichtung des Verbrechers wurde im Fernsehen übertragen.
Hành động thi hành án tử hình của tội phạm đã được truyền hình trực tiếp.
Thường được thực hiện theo quy trình pháp lý nghiêm ngặt.
Từ này chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý nghiêm túc, không dùng trong cuộc sống hàng ngày.
Từ này luôn mang tính chính thức và nghiêm túc, không dùng trong các cuộc trò chuyện thông thường.
Từ 'Hinrichtung' bắt nguồn từ động từ 'hinrichten' (thi hành án tử hình) trong tiếng Đức, với tiền tố 'hin-' (đến) và 'Richtung' (hướng).
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và có tính chính thức cao.