For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

Hagelunwetter

/ˈhaːɡl̩ˌʔʊnˈvɛtɐ/
noun★Trung cấp
trang trọng

Một cơn bão mưa đá mạnh mẽ, thường đi kèm với gió mạnh và mưa đá lớn, gây thiệt hại cho nông nghiệp, xe cộ và cơ sở hạ tầng.

Die Bauern fürchten sich vor dem Hagelunwetter, das ihre Ernte zerstören könnte.

Những nông dân sợ hãi trước cơn bão mưa đá có thể phá hủy mùa màng của họ.

💡

Hagelunwetter thường xảy ra vào mùa hè và có thể gây thiệt hại nghiêm trọng cho nông nghiệp và tài sản.

Cụm từ kết hợp

schweres Hagelunwettercơn bão mưa đá nặngHagelunwetter warnencảnh báo về cơn bão mưa đá

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

Hagelunwetter warnencụm từ
cảnh báo về cơn bão mưa đá

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hagelunwetter chỉ dùng để mô tả các cơn bão mưa đá mạnh, không dùng cho mưa đá nhỏ.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'Hagel' (mưa đá) và 'Unwetter' (bão), mô tả một hiện tượng thời tiết nguy hiểm.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong dự báo thời tiết và báo chí để mô tả các cơn bão mưa đá nguy hiểm.

Phân tích từ

Hagel
mưa đá
root
+
Unwetter
bão
root
Từ Điển Đức Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →