Hagelunwetter

/ˈhaːɡl̩ˌʔʊnˈvɛtɐ/
💡 cơn bão mưa đá

Das Hagelunwetter hat große Schäden verursacht.

Cơn bão mưa đá đã gây ra những thiệt hại lớn.


trang trọng

Một cơn bão mưa đá mạnh mẽ, thường đi kèm với gió mạnh và mưa đá lớn, gây thiệt hại cho nông nghiệp, xe cộ và cơ sở hạ tầng.

Die Bauern fürchten sich vor dem Hagelunwetter, das ihre Ernte zerstören könnte.

Những nông dân sợ hãi trước cơn bão mưa đá có thể phá hủy mùa màng của họ.

💡

Hagelunwetter thường xảy ra vào mùa hè và có thể gây thiệt hại nghiêm trọng cho nông nghiệp và tài sản.

Cụm từ kết hợp

schweres Hagelunwettercơn bão mưa đá nặngHagelunwetter warnencảnh báo về cơn bão mưa đá

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

Hagelunwetter warnencụm từ
cảnh báo về cơn bão mưa đá

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hagelunwetter chỉ dùng để mô tả các cơn bão mưa đá mạnh, không dùng cho mưa đá nhỏ.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'Hagel' (mưa đá) và 'Unwetter' (bão), mô tả một hiện tượng thời tiết nguy hiểm.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong dự báo thời tiết và báo chí để mô tả các cơn bão mưa đá nguy hiểm.

Phân tích từ

Hagel
mưa đá
root
+
Unwetter
bão
root
Từ Điển Đức Việt