Gespräch
/ɡəˈʃpʁɛːç/Một cuộc đối thoại hoặc cuộc nói chuyện giữa hai hoặc nhiều người.
Das Gespräch war sehr interessant und aufschlussreich.
Cuộc hội thoại rất thú vị và mang lại nhiều thông tin.
Sie führte ein privates Gespräch mit ihrem Chef.
Cô ấy đã có một cuộc nói chuyện riêng với chủ tịch của mình.
Từ này thường được sử dụng để chỉ các cuộc nói chuyện có nội dung sâu sắc hoặc quan trọng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức
Từ 'Gespräch' thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc semi-formal. Trong các cuộc nói chuyện hàng ngày, từ 'Unterhaltung' hoặc 'Dialog' có thể được sử dụng thay thế.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'Gespräch' và 'Unterhaltung'
'Gespräch' thường được sử dụng để chỉ các cuộc nói chuyện có nội dung sâu sắc hoặc quan trọng, trong khi 'Unterhaltung' thường được sử dụng để chỉ các cuộc nói chuyện vui vẻ hoặc không chính thức.
📖Nguồn gốc từ
Từ này bắt nguồn từ tiếng Đức trung cổ 'gespreche', có nghĩa là 'cuộc nói chuyện' hoặc 'cuộc đối thoại'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'Gespräch' thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc semi-formal. Trong các cuộc nói chuyện hàng ngày, từ 'Unterhaltung' hoặc 'Dialog' có thể được sử dụng thay thế.