Ganzheitlich

/ˈɡant͡s.haɪt.lɪç/
toàn diện

Die ganzheitliche Betrachtung des Problems half uns, eine bessere Lösung zu finden.

Việc xem xét toàn diện vấn đề đã giúp chúng tôi tìm ra một giải pháp tốt hơn.


trang trọng

toàn diện, bao gồm tất cả các khía cạnh

Die ganzheitliche Medizin betrachtet den Menschen als Einheit von Körper, Geist und Seele.

Y học toàn diện xem con người là một thể thống nhất của thể chất, tinh thần và tâm hồn.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Nguồn gốc từ

Từ 'ganz' và hậu tố '-heitlich'

Ghi chú sử dụng

Dùng để mô tả cách tiếp cận hoặc quan điểm xem xét toàn bộ vấn đề

Phân tích từ

ganz
toàn bộ
root
+
-heitlich
tính chất
suffix
Từ Điển Đức Việt