Ganzheitlich
toàn diệnDie ganzheitliche Betrachtung des Problems half uns, eine bessere Lösung zu finden.
Việc xem xét toàn diện vấn đề đã giúp chúng tôi tìm ra một giải pháp tốt hơn.
trang trọng
toàn diện, bao gồm tất cả các khía cạnh
Die ganzheitliche Medizin betrachtet den Menschen als Einheit von Körper, Geist und Seele.
Y học toàn diện xem con người là một thể thống nhất của thể chất, tinh thần và tâm hồn.
Nguồn gốc từ
Từ 'ganz' và hậu tố '-heitlich'
Ghi chú sử dụng
Dùng để mô tả cách tiếp cận hoặc quan điểm xem xét toàn bộ vấn đề
Phân tích từ
ganz
toàn bộ
root-heitlich
tính chất
suffixTừ Điển Đức Việt