Furcht
/fʊʁçt/Cảm giác sợ hãi, lo lắng hoặc sợ hãi trước một mối đe dọa hoặc nguy hiểm tiềm ẩn.
Die Kinder hatten Furcht vor dem lauten Gewitter.
Các bé sợ tiếng sấm ầm ầm.
Er empfand Furcht vor der unbekannten Zukunft.
Anh ta cảm thấy sợ hãi trước tương lai không rõ ràng.
Từ này thường được sử dụng để mô tả một cảm giác mạnh mẽ về sợ hãi hoặc lo lắng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc
Từ 'Furcht' thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc và có thể được sử dụng để mô tả một cảm giác mạnh mẽ về sợ hãi hoặc lo lắng.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'Furcht' và 'Angst'
'Furcht' thường được sử dụng để mô tả một cảm giác sợ hãi trước một mối đe dọa cụ thể, trong khi 'Angst' thường được sử dụng để mô tả một cảm giác lo lắng hoặc sợ hãi chung chung.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Đức, có nguồn gốc từ tiếng Đức trung cổ 'vurht', có nghĩa là 'sợ hãi' hoặc 'lo lắng'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'Furcht' thường được sử dụng để mô tả một cảm giác mạnh mẽ về sợ hãi hoặc lo lắng trước một mối đe dọa hoặc nguy hiểm tiềm ẩn. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc và có thể được sử dụng trong cả văn nói và văn viết.