Formicidae

/fɔʁˈmɪsɪdae/
nounNâng cao
chuyên ngành

Một họ côn trùng thuộc bộ Cánh màng (Hymenoptera), bao gồm kiến. Họ này được phân loại dựa trên các đặc điểm sinh học và hành vi xã hội phức tạp.

Formicidae umfassen über 12.000 beschriebene Arten, die in fast allen Ökosystemen der Erde vorkommen.

Họ Formicidae bao gồm hơn 12.000 loài đã được mô tả, phân bố trong hầu hết các hệ sinh thái trên Trái Đất.

💡

Tên khoa học của họ này là Formicidae, và chúng là một phần quan trọng của hệ sinh thái do vai trò trong phân hủy và phân bố hạt giống.

Cụm từ kết hợp

Formicidae und Ameisenhọ Formicidae và kiếnFormicidae-Studiennghiên cứu về họ Formicidae

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

Ameisenkoloniecụm từ
cộng đồng kiến
Ameisenstaatcụm từ
xã kiến

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'Formicidae' chỉ được sử dụng trong bối cảnh khoa học. Trong tiếng Việt, 'họ kiến' là cách dịch phổ biến nhất.

Quy tắc vàng

Phân loại sinh học

Formicidae là tên khoa học của họ kiến, và nó được sử dụng để phân loại các loài kiến trong sinh học.

📖Nguồn gốc từ

Tên khoa học 'Formicidae' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'formica', nghĩa là 'kiến'. Tên này được sử dụng để phân loại các loài kiến trong hệ thống phân loại sinh học.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Đức, 'Formicidae' thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học, đặc biệt là trong sinh học và entomology. Trong tiếng Việt, từ này được dịch thành 'họ kiến' để phản ánh tính khoa học của nó.

Phân tích từ

Formic
kiến
root
+
-idae
họ (phân loại sinh học)
suffix
Từ Điển Đức Việt