Looking up...
Sự ngừng hoạt động tạm thời của các chuyến bay do công nhân ngành hàng không đình công.
Der Flugstreik hat den Flughafen für zwei Tage lahmgelegt.
Cuộc đình công vận tải hàng không đã khiến sân bay tê liệt trong hai ngày.
Passagiere können sich bei Flugstreiks auf Verspätungen oder Stornierungen einstellen.
Hành khách nên chuẩn bị tinh thần cho việc trì hoãn hoặc hủy chuyến khi xảy ra đình công vận tải hàng không.
Thường xảy ra khi công nhân sân bay, phi công, tiếp viên hoặc nhân viên mặt đất đình công vì yêu cầu về lương, điều kiện làm việc hoặc quyền lợi khác.
Flugstreik chỉ nguyên nhân (đình công), trong khi Flugausfall chỉ hậu quả (chuyến bay bị hủy). Ví dụ: 'Der Flugausfall war auf den Flugstreik zurückzuführen.' (Việc hủy chuyến là do đình công vận tải hàng không).
Kiểm tra thông báo từ hãng hàng không, liên hệ đại lý vé hoặc sử dụng các ứng dụng theo dõi chuyến bay để cập nhật tình hình. Có thể yêu cầu bồi thường theo quy định EU (nếu bay khởi hành từ hoặc hạ cánh tại EU).
Từ ghép của 'Flug' (chuyến bay) và 'Streik' (đình công), xuất hiện vào thế kỷ 20 khi ngành hàng không phát triển mạnh mẽ. 'Streik' có nguồn gốc từ tiếng Anh 'strike' (bãi công), vốn bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'strican' (đánh, đập).
Sử dụng trong bối cảnh chuyên nghiệp hoặc tin tức. Cần phân biệt với 'Generalstreik' (đình công toàn diện) hay 'Bahnstreik' (đình công ngành đường sắt).