Looking up...
Nach dem langen Winter verspürte sie plötzlich Fernweh und beschloss, nach Asien zu reisen.
Sau mùa đông dài, cô đột nhiên cảm thấy khát khao được đi xa và quyết định du lịch châu Á.
sự mong muốn mãnh liệt được đến những nơi xa xôi, khác biệt với nơi mình đang sống
Sein Fernweh trieb ihn dazu, seinen Job zu kündigen und die Welt zu erkunden.
Nỗi khát khao được đi xa đã thúc đẩy anh ấy nghỉ việc và khám phá thế giới.
Viele junge Menschen leiden unter Fernweh, sobald sie längere Zeit an einem Ort bleiben müssen.
Nhiều người trẻ cảm thấy khát khao được đi xa ngay khi phải ở lâu một chỗ.
Fernweh thường được sử dụng như một phản nghĩa của Heimweh (nhớ nhà) và thường ám chỉ niềm hứng thú với những chuyến đi xa, khám phá thế giới.
Fernweh mang tính cảm xúc sâu sắc, ám chỉ sự mong muốn mãnh liệt được rời khỏi nơi mình đang sống, trong khi Reiselust đơn thuần chỉ là niềm vui thích đi du lịch. Ví dụ: 'Sie hat Fernweh' (Cô ấy cảm thấy khát khao được đi xa) khác với 'Sie hat Reiselust' (Cô ấy thích đi du lịch).
Từ ghép tiếng Đức: 'fern' (xa) + 'Weh' (nỗi đau, nỗi buồn). Ban đầu mang nghĩa 'nỗi buồn khi xa nhà' (giống Heimweh), nhưng dần dần phát triển thành nghĩa hiện đại là 'khát khao được đi xa' vào thế kỷ 20.
Fernweh thường được sử dụng trong ngữ cảnh du lịch, khám phá hoặc mong muốn thoát khỏi cuộc sống thường nhật. Không nên nhầm lẫn với 'Reiselust' (niềm vui thích đi du lịch) vì Fernweh mang tính cảm xúc sâu sắc hơn.