Looking up...
Cảm giác mơ màng về những nơi xa xôi, muốn đi du lịch hoặc trải nghiệm những điều mới mẻ.
Ich habe Fernweh und möchte unbedingt nach Asien reisen.
Tôi cảm thấy mơ màng về những nơi xa và muốn đi du lịch đến châu Á.
Das Fernweh überkommt mich immer, wenn ich Reisebilder sehe.
Tôi luôn cảm thấy mơ màng về những nơi xa khi nhìn thấy những bức ảnh du lịch.
Từ này thường được sử dụng để mô tả sự ham muốn đi du lịch hoặc trải nghiệm những điều mới mẻ.
Fernweh thường được sử dụng để mô tả sự ham muốn đi du lịch, trong khi Heimweh mô tả sự nhớ nhà.
Fernweh và Heimweh là hai từ trái ngược nhau, nên cần phân biệt khi sử dụng.
Từ này được hình thành từ hai từ 'fern' (xa) và 'Weh' (đau đớn), nghĩa là 'đau đớn về xa xôi'.
Fernweh thường được sử dụng để mô tả sự ham muốn đi du lịch hoặc trải nghiệm những điều mới mẻ, trái ngược với Heimweh (nhớ nhà).