Feindseligkeit

/ˈfaɪ̯nt͡səlɪçkaɪ̯t/
thù địch

Seine Feindseligkeit gegenüber den Nachbarn war offensichtlich.

Sự thù địch của anh ấy đối với hàng xóm là hiển nhiên.


trang trọng

Sự thù hận, không thiện chí và có xu hướng gây hại đối với người hoặc nhóm nào đó.

Die anhaltende Feindseligkeit zwischen den beiden Parteien erschwert die Verhandlungen.

Sự thù địch kéo dài giữa hai bên làm cho các cuộc đàm phán trở nên khó khăn.

Thường dùng trong văn viết, mang tính trang trọng; không phổ biến trong giao tiếp thường ngày.

Cụm từ kết hợp

Feindseligkeit zeigenthể hiện thù địchFeindseligkeit gegenüberthù địch với

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Cách dùng với giới từ

Thường dùng 'gegen' hoặc 'gegenüber' để chỉ đối tượng của thù địch, ví dụ: 'Feindseligkeit gegenüber jemandem'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc 'Feind' (kẻ thù) + hậu tố '-seligkeit' (tình trạng, tính chất), xuất phát từ tiếng Đức Trung Cổ 'veint' và '-selicheit'.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, thường đi kèm với giới từ 'gegen' hoặc 'gegenüber'.

Từ Điển Đức Việt