Looking up...
Sự thù hận, không thiện chí và có xu hướng gây hại đối với người hoặc nhóm nào đó.
Die anhaltende Feindseligkeit zwischen den beiden Parteien erschwert die Verhandlungen.
Sự thù địch kéo dài giữa hai bên làm cho các cuộc đàm phán trở nên khó khăn.
Thường dùng trong văn viết, mang tính trang trọng; không phổ biến trong giao tiếp thường ngày.
Thường dùng 'gegen' hoặc 'gegenüber' để chỉ đối tượng của thù địch, ví dụ: 'Feindseligkeit gegenüber jemandem'.
Từ gốc 'Feind' (kẻ thù) + hậu tố '-seligkeit' (tình trạng, tính chất), xuất phát từ tiếng Đức Trung Cổ 'veint' và '-selicheit'.
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, thường đi kèm với giới từ 'gegen' hoặc 'gegenüber'.