Looking up...
Làm việc chậm rãi nhưng hiệu quả, không vội vàng mà vẫn đảm bảo chất lượng.
Er hat Eile mit Weile und erreicht trotzdem seine Ziele.
Anh ấy làm việc chậm rãi nhưng vẫn đạt được mục tiêu của mình.
Thường dùng để khuyên người khác không vội vàng mà làm việc một cách cẩn thận và hiệu quả.
Bạn có thể sử dụng cụm từ này khi muốn nhấn mạnh việc làm việc một cách cẩn thận và hiệu quả.
Từ gốc 'Eile' (vội vàng) và 'Weile' (thời gian) kết hợp để nhấn mạnh sự cân bằng giữa tốc độ và chất lượng.
Thường dùng trong các tình huống cần sự cẩn thận và sự kiên nhẫn.