Eile mit Weile
làm việc chậm rãi nhưng hiệu quảBei der Arbeit sollte man Eile mit Weile haben.
Khi làm việc, bạn nên làm việc chậm rãi nhưng hiệu quả.
thông thường
Làm việc chậm rãi nhưng hiệu quả, không vội vàng mà vẫn đảm bảo chất lượng.
Er hat Eile mit Weile und erreicht trotzdem seine Ziele.
Anh ấy làm việc chậm rãi nhưng vẫn đạt được mục tiêu của mình.
Thường dùng để khuyên người khác không vội vàng mà làm việc một cách cẩn thận và hiệu quả.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng trong công việc
Bạn có thể sử dụng cụm từ này khi muốn nhấn mạnh việc làm việc một cách cẩn thận và hiệu quả.
Nguồn gốc từ
Từ gốc 'Eile' (vội vàng) và 'Weile' (thời gian) kết hợp để nhấn mạnh sự cân bằng giữa tốc độ và chất lượng.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các tình huống cần sự cẩn thận và sự kiên nhẫn.
Phân tích từ
Eile
vội vàng
rootmit
với
prepositionWeile
thời gian
rootTừ Điển Đức Việt