Digitalisierung
/dɪɡɪtaliˈziːʁʊŋ/Quá trình chuyển đổi các quá trình, dịch vụ hoặc sản phẩm sang dạng số hóa, sử dụng công nghệ số để cải tiến hiệu suất và khả năng tiếp cận.
Die Digitalisierung verändert die Art und Weise, wie Unternehmen arbeiten.
Sự số hóa thay đổi cách các doanh nghiệp hoạt động.
Die Digitalisierung der Verwaltung soll die Effizienz steigern.
Sự số hóa của các cơ quan hành chính nhằm tăng hiệu suất.
Khái niệm này thường liên quan đến việc sử dụng công nghệ số để tự động hóa các quy trình, cải thiện dịch vụ khách hàng và tạo ra giá trị mới.
Quá trình chuyển đổi các quy trình kinh doanh sang dạng số hóa để tăng cường hiệu quả và cạnh tranh.
Durch die Digitalisierung können Unternehmen ihre Prozesse optimieren.
Với sự số hóa, các doanh nghiệp có thể tối ưu hóa các quy trình của mình.
Die Digitalisierung im Marketing ermöglicht gezieltere Kampagnen.
Sự số hóa trong marketing cho phép các chiến dịch tiếp thị được hướng đến mục tiêu cụ thể hơn.
Trong lĩnh vực kinh doanh, số hóa thường liên quan đến việc sử dụng dữ liệu và công nghệ để cải thiện quyết định kinh doanh và tăng trưởng doanh thu.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác trong ngữ cảnh
Từ 'Digitalisierung' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến công nghệ số và kinh doanh. Hãy đảm bảo sử dụng nó trong các tình huống phù hợp để tránh nhầm lẫn.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'Digitalisierung' và 'Digitalisierung'
'Digitalisierung' đề cập đến quá trình chuyển đổi sang dạng số hóa, trong khi 'Digitalisierung' có thể đề cập đến quá trình hoặc kết quả của quá trình đó. Hãy sử dụng từ này một cách chính xác trong ngữ cảnh phù hợp.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'Digitalisierung' bắt nguồn từ tiếng Đức, được hình thành từ 'digital' (số hóa) và hậu tố '-isierung' (quá trình).
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến công nghệ số, kinh doanh và quản lý. Nó mô tả quá trình chuyển đổi các quy trình hoặc dịch vụ sang dạng số hóa để cải thiện hiệu suất và khả năng tiếp cận.