Daten eintragen

/ˈdaːtn̩ ˈʔaɪ̯nˌtʁaːɡn̩/
phraseTrung cấp nhập liệu
trang trọng

Nhập liệu vào một hệ thống, cơ sở dữ liệu hoặc biểu mẫu.

Die Mitarbeiter müssen ihre Arbeitszeiten in das System eintragen.

Nhân viên phải nhập thời gian làm việc của họ vào hệ thống.

💡

Thường được sử dụng trong các trường hợp cần nhập thông tin chính xác và đầy đủ.

Cụm từ kết hợp

Daten in eine Tabelle eintragennhập liệu vào một bảngDaten in ein Formular eintragennhập liệu vào một biểu mẫu

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

Datenbank aktualisierencụm từ
cập nhật cơ sở dữ liệu

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Khi nhập liệu, hãy đảm bảo thông tin chính xác và đầy đủ để tránh lỗi.

Quy tắc vàng

Đảm bảo tính chính xác

Luôn kiểm tra lại thông tin trước khi nhập liệu để tránh sai sót.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'Daten' có nghĩa là 'dữ liệu', còn 'eintragen' có nghĩa là 'nhập' hoặc 'ghi vào'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các trường hợp cần nhập thông tin chính xác và đầy đủ, chẳng hạn như trong các hệ thống quản lý, cơ sở dữ liệu hoặc biểu mẫu.

Phân tích từ

Daten
dữ liệu
root
+
eintragen
nhập, ghi vào
root
Từ Điển Đức Việt