Bundeskanzler

/ˈbʊndəsˌkant͡slɐ/
nounTrung cấp
⚖️Luật
trang trọng

Chủ tịch Chính phủ Liên bang Đức, là người đứng đầu chính phủ Đức và là thành viên quan trọng nhất trong hệ thống chính trị của nước này.

Der Bundeskanzler hält eine wichtige Rede im Bundestag.

Chủ tịch Chính phủ Liên bang Đức đang phát biểu một bài diễn văn quan trọng trong Quốc hội.

💡

Trong hệ thống chính trị Đức, Bundeskanzler có quyền lực lớn hơn so với Tổng thống Liên bang (Bundespräsident).

Cụm từ kết hợp

Bundeskanzler wählenbầu Chủ tịch Chính phủ Liên bangBundeskanzler entlassensa thải Chủ tịch Chính phủ Liên bang

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Bundeskanzleramtcụm từ
Văn phòng Chính phủ Liên bang

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Không nên nhầm lẫn 'Bundeskanzler' với 'Bundespräsident' (Tổng thống Liên bang), vì hai vị trí này có quyền hạn khác nhau.

Quy tắc vàng

Vị trí chính trị

Bundeskanzler là người đứng đầu chính phủ Đức, còn Bundespräsident là người đứng đầu nhà nước.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'Bund' (Liên bang) và 'Kanzler' (Chủ tịch Chính phủ), xuất phát từ hệ thống chính trị Đức.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Đức, từ này luôn được viết hoa vì nó là một danh từ riêng.

Phân tích từ

Bund
Liên bang
root
+
Kanzler
Chủ tịch Chính phủ
root
Từ Điển Đức Việt